hugeous

/'hju:dʤəs/
Học thuật
Thân thiện
hugeous

A child points at a hugeous dinosaur skeleton in the museum.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khổng lồ, to lớn một cách đặc biệt: Từ "hugeous" một biến thể không trang trọng, thường dùng trong văn nói thân mật hoặc với ý hài hước, để mô tả một thứ đó kích thước rất lớn, tương đương với "huge".
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • They live in a hugeous mansion by the lake. (Họ sống trong một biệt thự khổng lồ bên hồ.)
    • He made a hugeous mistake by ignoring the warnings. (Anh ta đã phạm một sai lầm to lớn khi bỏ qua những cảnh báo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng với sắc thái hài hước hoặc cường điệu: Từ này thường được dùng để tạo hiệu ứng nhấn mạnh một cách vui vẻ hoặc châm biếm về kích cỡ hoặc mức độ.
    • After the party, we had a hugeous pile of dishes to wash. (Sau bữa tiệc, chúng tôi một đống bát đĩa khổng lồ cần rửa.)
Biến thể từ gần giống
  • Huge (adj): to lớn, khổng lồ (từ tiêu chuẩn phổ biến hơn).
  • Gigantic (adj): khổng lồ, vĩ đại.
  • Enormous (adj): to lớn, đồ sộ.
Từ đồng nghĩa
  • Gigantic: khổng lồ.
  • Colossal: đồ sộ, vĩ đại.
  • Immense: mênh mông, bao la.
Lưu ý sử dụng
  • Mức độ trang trọng: "Hugeous" một từ ít phổ biến mang tính chất thông tục, không nên dùng trong văn viết học thuật hoặc ngữ cảnh trang trọng. Từ "huge" lựa chọn an toàn phù hợp hơn cho hầu hết các tình huống.
  • Sắc thái: Từ này thường mang sắc thái đùa cợt hoặc cường điệu, vậy ngữ cảnh sử dụng cần được cân nhắc.
hugeous

A child points at a hugeous dinosaur skeleton in the museum.

tính từ
  1. (thông tục)(đùa cợt) (như) huge

Từ chứa "hugeous"