huileux

tính từ
  1. () dầu
    • Substance huileuse
      chất dầu
    • Solution huileuse
      dung dịch dầu
  2. bôi dầu
    • Cheveux huileux
      tóc bôi dầu
  3. như dầu
    • Eau huileuse
      nước như dầu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "huileux"