huileux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Có) dầu, chứa dầu: Chỉ tính chất của một chất hoặc vật có chứa dầu, hoặc được phủ một lớp dầu.
- Như có dầu, trơn như dầu: Chỉ vẻ ngoài, cảm giác hoặc tính chất trơn, bóng, tương tự như dầu.
Ví dụ sử dụng
- (Chất có dầu)
- (Dung dịch dầu)
- (Tóc bết dầu / Tóc nhờn)
- (Nước có váng dầu / Nước như có dầu)
- (Làn da dầu / da nhờn)
- (Nước sốt nhiều dầu / bóng dầu)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa ẩn dụ (hiếm gặp): Có thể dùng để miêu tả một giọng nói hoặc thái độ quá mềm mỏng, xu nịnh, giả tạo một cách đáng ngờ, gợi cảm giác trơn trượt, không chân thật.
- Un personnage huileux (Một nhân vật giả tạo, xu nịnh)
- Un sourire huileux (Một nụ cười giả tạo, mềm mỏng quá mức)
Biến thể và từ gần giống
- Huile (danh từ): Dầu.
- Huiler (động từ): Tra dầu, bôi dầu.
- Gras/Graisseux (tính từ): Béo, có mỡ, nhờn (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ mỡ động vật hoặc chất béo nói chung, không chỉ dầu).
- Gluant (tính từ): Nhớt, dính (như keo, khác với trơn do dầu).
Từ đồng nghĩa
- Gras (béo, nhờn)
- Graisseux (có mỡ, nhờn)
- Onctueux (béo ngậy, thường dùng với nghĩa tích cực cho thực phẩm)
Từ trái nghĩa
- Sec/Sèche (khô)
- Mat (mờ, không bóng)
tính từ
- (có) dầu
- Substance huileusechất có dầu
- Solution huileusedung dịch dầu
- bôi dầu
- Cheveux huileuxtóc bôi dầu
- như có dầu
- Eau huileusenước như có dầu