huileux

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • () dầu, chứa dầu: Chỉ tính chất của một chất hoặc vật chứa dầu, hoặc được phủ một lớp dầu.
    • Như dầu, trơn như dầu: Chỉ vẻ ngoài, cảm giác hoặc tính chất trơn, bóng, tương tự như dầu.
Ví dụ sử dụng
  • (Chất dầu)
  • (Dung dịch dầu)
  • (Tóc bết dầu / Tóc nhờn)
  • (Nước váng dầu / Nước như dầu)
  • (Làn da dầu / da nhờn)
  • (Nước sốt nhiều dầu / bóng dầu)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ (hiếm gặp): Có thể dùng để miêu tả một giọng nói hoặc thái độ quá mềm mỏng, xu nịnh, giả tạo một cách đáng ngờ, gợi cảm giác trơn trượt, không chân thật.
    • Un personnage huileux (Một nhân vật giả tạo, xu nịnh)
    • Un sourire huileux (Một nụ cười giả tạo, mềm mỏng quá mức)
Biến thể từ gần giống
  • Huile (danh từ): Dầu.
  • Huiler (động từ): Tra dầu, bôi dầu.
  • Gras/Graisseux (tính từ): Béo, mỡ, nhờn (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ mỡ động vật hoặc chất béo nói chung, không chỉ dầu).
  • Gluant (tính từ): Nhớt, dính (như keo, khác với trơn do dầu).
Từ đồng nghĩa
  • Gras (béo, nhờn)
  • Graisseux ( mỡ, nhờn)
  • Onctueux (béo ngậy, thường dùng với nghĩa tích cực cho thực phẩm)
Từ trái nghĩa
  • Sec/Sèche (khô)
  • Mat (mờ, không bóng)
tính từ
  1. () dầu
    • Substance huileuse
      chất dầu
    • Solution huileuse
      dung dịch dầu
  2. bôi dầu
    • Cheveux huileux
      tóc bôi dầu
  3. như dầu
    • Eau huileuse
      nước như dầu

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "huileux"