houleux

tính từ
  1. nổi sóng lừng
    • Mer houleuse
      biển nổi sóng lừng
  2. (nghĩa bóng) náo động, nhốn nháo
    • Séance houleuse
      phiên họp náo động

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống