houleux

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Nghĩa đen) Nổi sóng lừng: Dùng để miêu tả mặt biển đang những đợt sóng lớn, dữ dội không yên ổn.
    • (Nghĩa bóng) Náo động, nhốn nháo, sôi sục: Dùng để miêu tả một tình huống, cuộc thảo luận, hoặc một nhóm người đang trong trạng thái căng thẳng, tranh cãi, thiếu trật tự đầy xúc cảm mạnh.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • La traversée a été difficile à cause d'une mer houleuse. (Chuyến vượt biển thật khó khăn một vùng biển nổi sóng lừng.)
    • Les vents forts rendent l'océan houleux. (Gió mạnh khiến đại dương dậy sóng.)
  • Nghĩa bóng:

    • La réunion a été très houleuse à cause de ce désaccord. (Cuộc họp đã rất náo động bất đồng đó.)
    • Les débats politiques sont souvent houleux. (Các cuộc tranh luận chính trị thường sôi sục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une mer houleuse" thường được dùng như một ẩn dụ cho một giai đoạn khó khăn, đầy biến động trong cuộc sống hoặc công việc.

    • Traverser une période houleuse. (Vượt qua một giai đoạn đầy sóng gió.)
  • Có thể dùng để miêu tả cảm xúc bên trong dữ dội, không yên.

    • Avoir l'esprit houleux. (Có một tâm trí sóng gió / không yên.)
Biến thể từ gần giống
  • Houle (danh từ từ giống cái): Sóng lừng, sóng cồn.

    • La houle après la tempête est impressionnante. (Sóng lừng sau cơn bão thật ấn tượng.)
  • Agité(e) (tính từ): Động, náo động, sóng gió (nghĩa rộng phổ biến hơn, có thể dùng cho biển các tình huống).

  • Tempétueux / tempétueuse (tính từ): Bão táp, dữ dội (mức độ mạnh hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen: Agité (động), démonté (dậy sóng), rough (gợn sóng mạnh).
  • Nghĩa bóng: Agité (náo động), orageux (như bão tố, đầy giông tố), tumultueux (hỗn loạn), conflictuel (đầy xung đột).
Từ trái nghĩa
  • Nghĩa đen: Calme (lặng, yên ả), plat (phẳng lặng), tranquille (yên tĩnh).
  • Nghĩa bóng: Calme (yên tĩnh), paisible (yên bình), serein (thanh thản), harmonieux (hài hòa).
Thành ngữ liên quan
  • Naviguer en eaux houleuses: (Nghĩa đen: Đi thuyền trên vùng nước sóng gió). Nghĩa bóng: Xửmột tình huống phức tạp, đầy khó khăn nguy hiểm.
    • Le nouveau directeur doit naviguer en eaux houleuses. (Vị giám đốc mới phải đi thuyền trên vùng nước sóng gió / đối mặt với một tình thế hết sức khó khăn.)
tính từ
  1. nổi sóng lừng
    • Mer houleuse
      biển nổi sóng lừng
  2. (nghĩa bóng) náo động, nhốn nháo
    • Séance houleuse
      phiên họp náo động

Từ trái nghĩa

Từ gần giống