huisache

huisache

The huisache blooms with bright yellow flowers in the spring.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây keo vàng, cây huisa: Một loại cây bụi hoặc cây nhỏ gai, nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ. Cây này nổi bật với những bông hoa màu vàng thơm, thường được dùng trong sản xuất nước hoa.

dụ sử dụng
  • (Cây keo vàng phủ đầy hoa vàng thơm vào mùa xuân.)
  • (Các nhà sản xuất nước hoa thường dùng chiết xuất từ hoa cây huisa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Huisache thicket": bụi cây keo vàng rậm rạp.
    • The hikers had to navigate through a dense huisache thicket. (Những người đi bộ đường dài phải len lỏi qua một bụi cây keo vàng rậm rạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Huizache (danh từ): biến thể chính tả của "huisache", thường dùng trong tiếng Tây Ban Nha.
  • Sweet acacia (danh từ): tên gọi khác của cây keo vàng trong tiếng Anh.
Từ đồng nghĩa
  • Keo vàng (danh từ): tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
  • Cây hoa vàng thơm (danh từ): mô tả đặc điểm của cây.
Các cụm từ liên quan
  • Huisache flower (danh từ): hoa của cây keo vàng.
    • The huisache flower is highly valued in perfumery. (Hoa cây keo vàng được đánh giá cao trong ngành nước hoa.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với từ này.

Từ gần giống