hacek

Định nghĩa

Danh từ:
- Dấu phụ (dấu mũ ngược): "hacek" một dấu phụ hình dạng giống như một dấu mũ lộn ngược (ˇ), được đặt phía trên một số chữ cái ( dụ: chữ "c") để chỉ cách phát âm đặc biệt. Dấu này thường xuất hiện trong các ngôn ngữ như tiếng Séc, tiếng Slovak, tiếng Slovene, một số ngôn ngữ khác.

dụ sử dụng
  • The word "čaj" (tea) uses a hacek on the letter "c" to indicate the "ch" sound.
    (Từ "čaj" (trà) sử dụng dấu hacek trên chữ "c" để chỉ âm "ch".)

  • In the Czech alphabet, the letter "š" has a hacek, making it sound like "sh".
    (Trong bảng chữ cái tiếng Séc, chữ "š" dấu hacek, khiến phát âm giống "sh".)

Các cách sử dụng nâng cao
  • Hacek trong ngữ âm học: Dấu hacek được dùng để biểu thị các âm xuýt hoặc âm vòm hóa trong bảng chữ cái phiên âm quốc tế (IPA), mặc dù trong IPA, dấu này thường được gọi là "caron".
  • Hacek trong văn bản kỹ thuật số: Trong Unicode, hacek U+030C (dấu kết hợp) hoặc U+02C7 (dấu đơn lẻ), thường được sử dụng trong các hệ thống chữ viết Latinh mở rộng.
Biến thể từ gần giống
  • Caron (danh từ): Tên gọi khác của dấu hacek, thường dùng trong ngữ âm học thiết kế phông chữ.
  • Dấu mũ ngược (danh từ): Một thuật ngữ mô tả hình dạng của dấu này.
Từ đồng nghĩa
  • Dấu caron: Một tên gọi khác của hacek.
  • Dấu mũ lộn ngược: Mô tả hình dạng của dấu.
Các cụm từ liên quan
  • Dấu hacek trên chữ "c": Một cách dùng phổ biến, tạo ra âm "ch" ( dụ: "č" trong tiếng Séc).
  • Dấu hacek trên chữ "s": Tạo ra âm "sh" ( dụ: "š" trong tiếng Slovene).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: Do "hacek" một thuật ngữ kỹ thuật trong ngôn ngữ học, không xuất hiện trong các thành ngữ thông thường.