inhumainement

Học thuật
Thân thiện
inhumainement

Le prisonnier est traité inhumainement par ses gardiens.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách vô nhân đạo, một cách tàn nhẫn: "inhumainement" là một phó từ chỉ cách thức của một hành động được thực hiện một cách thiếu lòng nhân ái, không sự thương xót, hoặc gây ra đau khổ quá mức. Từ này thường được dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Les prisonniers étaient traités inhumainement. (Các tù nhân bị đối xử một cách vô nhân đạo.)
    • Il est inhumainement cruel de laisser souffrir un animal. (Thật là tàn nhẫn một cách vô nhân đạo khi để một con vật đau khổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học hoặc báo chí trang trọng: Từ này thường xuất hiện để lên án các hành vi vi phạm nghiêm trọng đạo đức hoặc nhân quyền.
    • Le rapport accuse le régime d'agir inhumainement envers sa propre population. (Báo cáo cáo buộc chế độ hành động một cách vô nhân đạo với chính người dân của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Inhumain, inhumaine (tính từ): vô nhân đạo, tàn nhẫn.
    • Un acte inhumain (một hành động vô nhân đạo).
  • Humanité (danh từ): nhân đạo, lòng nhân ái. (Đâytừ trái nghĩa về mặt khái niệm).
  • Humainement (phó từ): một cách nhân đạo, một cách có tình người. (Trái nghĩa trực tiếp).
Từ đồng nghĩa
  • Cruellement: một cách tàn nhẫn, một cách độc ác.
  • Sauvagement: một cách dã man, một cách man rợ.
  • Barbarement: một cách man rợ, một cách dã man (nhấn mạnh sự thiếu văn minh).
Từ trái nghĩa
  • Humainement: một cách nhân đạo.
  • Charitablement: một cách nhân từ, một cách từ thiện.
  • Compassionnement: một cách đầy lòng trắc ẩn (ít dùng).
inhumainement

Le prisonnier est traité inhumainement par ses gardiens.

phó từ
  1. (văn học) vô nhân đạo
    • Traiter inhumainement
      đối xử vô nhân đạo

Từ trái nghĩa