humanely
/'hju:meinli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách nhân đạo, một cách nhân văn: Hành động theo cách thể hiện lòng tốt, sự cảm thông, và tôn trọng đối với người khác hoặc động vật, đặc biệt là nhằm giảm thiểu sự đau khổ.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- The animals must be treated humanely. (Động vật phải được đối xử một cách nhân đạo.)
- The organization works to ensure that all people are treated humanely. (Tổ chức này làm việc để đảm bảo rằng tất cả mọi người đều được đối xử một cách nhân đạo.)
- He argued that even criminals should be dealt with humanely. (Anh ấy lập luận rằng ngay cả tội phạm cũng nên được đối xử một cách nhân đạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to act humanely": hành động một cách nhân đạo.
- In a crisis, it is important to act quickly and humanely. (Trong một cuộc khủng hoảng, điều quan trọng là phải hành động nhanh chóng và nhân đạo.)
"to euthanize humanely": thực hiện an tử một cách nhân đạo (thường dùng cho động vật).
- The sick dog was euthanized humanely by the veterinarian. (Chú chó bị bệnh đã được bác sĩ thú y thực hiện an tử một cách nhân đạo.)
Biến thể và từ gần giống
Humane (tính từ): nhân đạo, nhân văn.
- He is known for his humane treatment of employees. (Ông ấy được biết đến với sự đối xử nhân đạo với nhân viên.)
Humanity (danh từ): nhân loại, lòng nhân đạo.
- Humaneness (danh từ): tính nhân đạo.
Từ đồng nghĩa
- Compassionately: một cách đầy lòng trắc ẩn.
- Kindly: một cách tử tế, tốt bụng.
- Mercifully: một cách khoan dung, nhân từ.
Từ trái nghĩa
- Inhumanely: một cách vô nhân đạo, tàn bạo.
- Cruelly: một cách độc ác, tàn nhẫn.