humble
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Việt
›
humble
humble
Words Mentioning "humble"
ăn năn
bần đạo
bần sĩ
bần tăng
bè mọn
bỉ nhân
gót ngọc
hạ
hàn vi
hèn
hèn mọn
khiêm nhường
mọn
ngu ý
nhỏ mọn
nhỏ nhoi
nhu mì
nhún nhường
phận
quá bộ
tệ xá
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...