hạ

noun
  1. summer
verb
  1. to lower; to take down
    • hạ giá
      to lower cost; to put forth ; to send
    • hạ quyết tâm
      to put forth a pledge to defeat; to win
    • hạ được địch thủ
      to defeat an opponent to humble; to abase
    • hạ tánh kiêu căng của ai
      to humble someone's pride

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "hạ"

hạ
Hạ đến, mặt trời chiếu sáng rực rỡ trên cánh đồng.