humecteur

Học thuật
Thân thiện
humecteur

Un technicien utilise un humecteur pour humidifier le papier dans l'atelier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Máy làm ẩm, máy tẩm ướt: Một thiết bị hoặc máy móc kỹ thuật dùng để tăng độ ẩm, làm cho một vật hoặc không gian trở nên ẩm ướt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'usine textile utilise un humecteur pour préparer les fibres. (Nhà máy dệt sử dụng một máy làm ẩm để chuẩn bị sợi.)
    • Cet humecteur est essentiel dans le processus d'impression. (Máy tẩm ướt này rất cần thiết trong quy trình in ấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "humecteur à rouleaux": máy làm ẩm dạng con lăn.
    • L'humecteur à rouleaux assure une humidification uniforme du papier. (Máy làm ẩm dạng con lăn đảm bảo việc làm ẩm giấy đồng đều.)
  • "humecteur d'air": máy làm ẩm không khí.
    • Pour lutter contre l'air sec en hiver, nous avons installé un humecteur d'air. (Để chống lại không khí khô vào mùa đông, chúng tôi đã lắp đặt một máy làm ẩm không khí.)
Biến thể từ gần giống
  • Humectant (adj): tính chất làm ẩm, giữ ẩm.
    • Cette crème contient des agents humectants. (Loại kem này chứa các chất tính giữ ẩm.)
  • Humidificateur (n.m): máy tạo độ ẩm (thường dùng cho không khí trong phòng).
    • Un humidificateur peut améliorer la qualité de l'air dans la chambre. (Máy tạo độ ẩm có thể cải thiện chất lượng không khí trong phòng ngủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Appareil d'humidification: thiết bị tạo ẩm.
  • Mouilleur: máy làm ướt (trong một số ngữ cảnh kỹ thuật).
Lưu ý
  • Từ "humecteur" chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, công nghiệp (như in ấn, dệt may, chế biến giấy) để chỉ một loại máy cụ thể. khác với "humidificateur" thường dùng trong đời sống hàng ngày để chỉ máy tạo độ ẩm cho không gian sống.
humecteur

Un technicien utilise un humecteur pour humidifier le papier dans l'atelier.

danh từ giống đực
  1. (kỹ thuật) máy làm ẩm, máy tẩm ướt

Từ gần giống