humerus

/'hju:mərəs/
Học thuật
Thân thiện
humerus

The doctor points to the humerus on the X-ray.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Giải phẫu học):
    • Xương cánh tay: Xương dài lớn nhất của chi trên, nối khớp vai với khớp khuỷu tay.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The surgeon repaired the fracture in his humerus. (Bác sĩ phẫu thuật đã sửa chữa chỗ gãy trong xương cánh tay của anh ấy.)
    • The humerus connects the scapula to the radius and ulna. (Xương cánh tay nối xương bả vai với xương quay xương trụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học giải phẫu: Thuật ngữ "humerus" được sử dụng chính xác để chỉ xương này, không dùng trong ngữ cảnh thông thường.
    • An X-ray revealed a proximal humerus fracture. (Phim chụp X-quang cho thấy một vết gãyđầu gần của xương cánh tay.)
Biến thể từ gần giống
  • Humeral (tính từ): thuộc về xương cánh tay hoặc vùng cánh tay.
    • The humeral head is the part that fits into the shoulder socket. (Chỏm xương cánh tay phần khớp vớichảo của vai.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến. Đây một thuật ngữ giải phẫu học chính xác. Trong ngữ cảnh không chuyên môn, có thể mô tả "xươngcánh tay trên".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng đây một danh từ thuật ngữ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "humerus".
humerus

The doctor points to the humerus on the X-ray.

danh từ
  1. (giải phẫu) xương cánh tay

Từ gần giống