hummocky

/'hʌməki/
Học thuật
Thân thiện
hummocky

The hikers walked across the hummocky terrain.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • nhiều gò đống: Mô tả địa hình không bằng phẳng, với nhiều , đồi nhỏ hoặc chỗ lồi lõm.
    • nhiều băng: Mô tả bề mặt băng bị biến dạng, với nhiều chỗ nổi gồ lên giữa một đám băng phẳng hơn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The hummocky terrain made the hike more challenging. (Địa hình gồ ghề nhiều gò đống khiến chuyến đi bộ trở nên khó khăn hơn.)
    • We crossed a hummocky ice field on our expedition. (Chúng tôi đã băng qua một cánh đồng băng gồ ghề trong chuyến thám hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hummocky ground": mặt đất gồ ghề, lồi lõm.
    • The vehicle struggled to move across the hummocky ground. (Chiếc xe vật lộn để di chuyển qua vùng đất gồ ghề.)
  • "hummocky surface": bề mặt gồ ghề.
    • The glacier's hummocky surface was treacherous to walk on. (Bề mặt gồ ghề của sông băng rất nguy hiểm để đi bộ trên đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Hummock (danh từ): đất nhỏ, đồi nhỏ; hoặc băng.
    • We sat on a grassy hummock to rest. (Chúng tôi ngồi trên một đất phủ cỏ để nghỉ ngơi.)
Từ đồng nghĩa
  • Uneven: không bằng phẳng, gồ ghề.
  • Rolling: (địa hình) nhấp nhô, lượn sóng (thường chỉ những đồi thoai thoải).
  • Bumpy: lồi lõm, xóc nảy (thường dùng cho bề mặt đường đi).
Từ trái nghĩa
  • Flat: bằng phẳng.
  • Level: bằng phẳng, ngang bằng.
  • Smooth: nhẵn, phẳng lì.
hummocky

The hikers walked across the hummocky terrain.

tính từ
  1. nhiều gò đống
  2. nhiều băng (nổi gồ lên giữa đám băng)

Từ gần giống