hummock
/'hʌmək/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Gò, đống nhỏ: Một gò đất hoặc một đống nhỏ tự nhiên, thường có kích thước khiêm tốn và không cao lắm.
- Gò băng: Một khối băng nhô lên trên bề mặt của một khối băng lớn hơn hoặc trên một cánh đồng băng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We sat on a grassy hummock to have our picnic. (Chúng tôi ngồi trên một gò đất phủ cỏ để dã ngoại.)
- The explorers had to navigate around the dangerous ice hummocks. (Các nhà thám hiểm phải đi vòng qua những gò băng nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hummock and hollow": Cụm từ mô tả địa hình gồ ghề với các gò đất và vùng trũng nhỏ xen kẽ.
- The terrain was a series of hummocks and hollows, making the walk difficult. (Địa hình là một chuỗi các gò đất và vùng trũng, khiến việc đi bộ trở nên khó khăn.)
Biến thể và từ gần giống
- Hummocky (tính từ): Có nhiều gò nhỏ, gồ ghề.
- The hummocky landscape stretched for miles. (Cảnh quan gồ ghề với nhiều gò đất trải dài hàng dặm.)
Từ đồng nghĩa
- Knoll: Đồi nhỏ, gò đất.
- Mound: Gò, đống (thường do con người tạo ra hoặc tự nhiên).
- Hillock: Đồi nhỏ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "hummock".
danh từ
- gò, đống
- gò băng (nổi gồ lên giữa đám băng)