hammock

/'hæmək/
danh từ
  1. cái võng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "hammock"

Từ có nhắc đến "hammock"

hammock
A family sets up a hammock between two palm trees at the beach.