hammock

/'hæmək/
Học thuật
Thân thiện
hammock

A family sets up a hammock between two palm trees at the beach.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cái võng: Một loại giường hoặc chỗ nằm mềm, thường được làm từ vải dệt, lưới hoặc dây thừng, được treo lửng giữa hai điểm cố định (như hai cây, hai cột) có thể đu đưa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We hung a hammock between two palm trees. (Chúng tôi treo một cái võng giữa hai cây cọ.)
    • After lunch, he likes to relax in the hammock. (Sau bữa trưa, anh ấy thích thư giãn trên võng.)
    • The sailor slept in a hammock on the ship. (Người thủy thủ ngủ trên một cái võng ở con tàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To swing in a hammock": đu đưa trên võng.

    • There's nothing more relaxing than swinging gently in a hammock on a summer afternoon. (Không thư giãn hơn việc đu đưa nhẹ nhàng trên võng vào một buổi chiều .)
  • "Hammock camping": cắm trại sử dụng võng thay cho lều.

    • Hammock camping is popular in forests because it's lightweight and doesn't require flat ground. (Cắm trại bằng võng phổ biến trong rừng nhẹ không cần mặt bằng phẳng.)
Biến thể từ gần giống
  • Hanging bed: giường treo (cách diễn đạt mô tả chức năng của "hammock").
  • Swinging cot: giường cũi có thể đu đưa.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt. Từ này thường được dịch trực tiếp duy nhất"võng".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "hammock".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng từ "hammock".
hammock

A family sets up a hammock between two palm trees at the beach.

danh từ
  1. cái võng

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "hammock"

Từ có nhắc đến "hammock"