humorless

Học thuật
Thân thiện
humorless

A humorless man stares blankly at a comedian on stage.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không hài hước, không hóm hỉnh: Thiếu khả năng nhận ra, hiểu, hoặc tạo ra sự hài hước; nghiêm túc một cách cứng nhắc.
    • Không đùa cợt: Không tính cách vui vẻ, nhẹ nhàng hay thích đùa; thường tỏ ra nghiêm nghị hoặc nặng nề.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He gave a humorless lecture about office rules. (Ông ấy đã một bài giảng không chút hài hước về các quy định văn phòng.)
    • She is known for her humorless and strict personality. ( ấy nổi tiếng với tính cách nghiêm túc không hóm hỉnh.)
    • The movie's message was important, but its delivery was rather humorless. (Thông điệp của bộ phim rất quan trọng, nhưng cách truyền tải lại khá không hài hước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a humorless smile": một nụ cười không sự vui vẻ, thường gượng gạo hoặc lạnh lùng.

    • He offered a humorless smile before delivering the bad news. (Anh ta nở một nụ cười gượng gạo trước khi thông báo tin xấu.)
  • "humorless efficiency": sự hiệu quả một cách khô khan, máy móc, thiếu sự linh hoạt vui vẻ.

    • The system was run with humorless efficiency, leaving no room for creativity. (Hệ thống được vận hành với hiệu quả khô khan, không để lại chỗ cho sự sáng tạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Humorlessly (trạng từ): một cách không hài hước, một cách nghiêm nghị.

    • He nodded humorlessly at the joke. (Anh ấy gật đầu một cách nghiêm nghị trước câu chuyện cười.)
  • Humorlessness (danh từ): sự thiếu hài hước, tính nghiêm túc cứng nhắc.

    • The humorlessness of the meeting made it feel very long. (Sự thiếu hài hước của cuộc họp khiến cảm thấy rất dài.)
Từ đồng nghĩa
  • Grim: nghiêm trọng, lạnh lùng đáng sợ.
  • Sober: nghiêm túc, điềm tĩnh (thường thiếu sự vui vẻ).
  • Staid: đứng đắn, nghiêm trang (có thể mang nghĩa nhàm chán).
  • Poker-faced: khuôn mặt không biểu lộ cảm xúc, khó đọc.
Từ trái nghĩa
  • Humorous: hài hước.
  • Witty: dí dỏm, hóm hỉnh.
  • Jovial: vui vẻ, hoạt bát.
  • Lighthearted: vui vẻ, nhẹ nhàng.
Thành ngữ liên quan
  • To be devoid of humor: hoàn toàn không tính hài hước. (Đây một cụm từ diễn đạt ý tương tự, không phải thành ngữ cố định với từ "humorless").
    • His writing is often devoid of humor. (Bài viết của anh ta thường hoàn toàn thiếu tính hài hước.)
humorless

A humorless man stares blankly at a comedian on stage.

Adjective
  1. không hài hước, không hóm hỉnh, không đùa cợt

Từ trái nghĩa