humulus

humulus

A farmer tends to the humulus vines in the late summer sun.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi thực vật Humulus: "humulus" tên khoa học của một chi thực vật, bao gồm các loài dây leo sống lâu năm, nhựa mủ. Chi này nguồn gốc từ châu Âu, Bắc Mỹ, Trung Á Đông Á.
    • Cây hoa bia: Trong một số hệ thống phân loại, chi "humulus" được xếp vào họ Tầm ma (Urticaceae). Loài phổ biến nhất là Humulus lupulus (hoa bia), được dùng trong sản xuất bia.
dụ sử dụng
  • (Humulus is a genus of flowering plants, including herbaceous climbing species.)
  • (Humulus lupulus, or hops, is widely cultivated to flavor beer.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Humulus lupulus": Tên khoa học của loài hoa bia thường dùng trong công nghiệp bia.

    • Humulus lupulus chứa các hợp chất như lupulin, giúp tạo vị đắng bảo quản bia. (Humulus lupulus contains compounds like lupulin, which impart bitterness and preserve beer.)
  • "Humulus japonicus": Một loài khác trong chi, nguồn gốc từ Đông Á, đôi khi được trồng làm cây cảnh.

    • Humulus japonicus, còn gọi là hoa bia Nhật Bản, xẻ thùy sâu. (Humulus japonicus, also known as Japanese hops, has deeply lobed leaves.)
Biến thể từ gần giống
  • Hops (n): Tên thông thường của hoa bia (thường dùngsố nhiều).

    • Hops được thêm vào bia trong quá trình nấu để tạo hương vị. (Hops are added to beer during brewing to flavor it.)
  • Lupulin (n): Chất nhựa màu vàng từ hoa bia, chứa tinh dầu nhựa đắng.

    • Lupulin thành phần chính tạo nên đặc tính của hoa bia. (Lupulin is the main component that gives hops their properties.)
Từ đồng nghĩa
  • Hoa bia: Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho các loài trong chi .
  • Dây leo hoa bia: Cụm từ mô tả đặc điểm sinh học của cây.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "humulus".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "humulus".