homeless
/'houmlisnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Vô gia cư, không có nhà ở: Dùng để mô tả tình trạng của một người hoặc một nhóm người không có nơi ở cố định, an toàn và thường xuyên.
- Không có tổ ấm, không nơi nương tựa: Có thể mang nghĩa bóng, chỉ cảm giác bơ vơ, thiếu sự ổn định và an toàn về mặt tinh thần hoặc xã hội.
Danh từ (số nhiều: the homeless):
- Những người vô gia cư: Dùng như một danh từ tập thể để chỉ toàn bộ nhóm người đang trong tình trạng không có nhà ở.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- After the earthquake, many families were left homeless. (Sau trận động đất, nhiều gia đình bị bỏ lại trong cảnh vô gia cư.)
- He felt spiritually homeless after leaving his community. (Anh ấy cảm thấy vô gia cư về mặt tinh thần sau khi rời bỏ cộng đồng của mình.)
Danh từ (the homeless):
- The city is opening more shelters for the homeless this winter. (Thành phố đang mở thêm nhiều nơi trú ẩn cho người vô gia cư vào mùa đông này.)
- Charities work to provide food and aid to the homeless. (Các tổ chức từ thiện làm việc để cung cấp thực phẩm và viện trợ cho người vô gia cư.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The homeless population": nhóm dân số vô gia cư.
- The homeless population in the city has increased. (Nhóm dân số vô gia cư trong thành phố đã tăng lên.)
"Homelessness" (danh từ): tình trạng vô gia cư.
- The government is tackling the issue of homelessness. (Chính phủ đang giải quyết vấn đề tình trạng vô gia cư.)
Biến thể và từ gần giống
- Homelessness (n): tình trạng vô gia cư.
- Stateless (adj): không quốc tịch, không có tư cách công dân (thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý).
- Displaced (adj): bị di dời, phải rời bỏ nơi ở (thường do xung đột, thiên tai).
Từ đồng nghĩa
- Destitute: túng quẫn, cùng khổ (nhấn mạnh sự nghèo đói cùng cực).
- Dispossessed: bị tước đoạt nhà cửa/tài sản.
- Unhoused: không có nhà ở (từ trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến hành động như "become homeless" hoặc "end up homeless").
Thành ngữ liên quan
- To be down and out: rơi vào cảnh khốn cùng, không nhà không cửa (thành ngữ này bao hàm ý nghĩa của 'homeless').
- After losing his job and his home, he was completely down and out. (Sau khi mất việc và mất nhà, anh ta hoàn toàn rơi vào cảnh khốn cùng.)
tính từ
- không cửa không nhà, vô gia cư