hundred

/'hʌndrəd/
Adjective
  1. being ten more than ninety
Noun
  1. ten 10s

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "hundred"

hundred
A child counts to one hundred on her fingers.