hundred-and-eightieth
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thứ một trăm tám mươi: Dùng để chỉ vị trí thứ tự trong một chuỗi, sau số thứ một trăm bảy mươi chín và trước số thứ một trăm tám mươi mốt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- This is the hundred-and-eightieth day of the year. (Đây là ngày thứ một trăm tám mươi trong năm.)
- She finished in hundred-and-eightieth place in the marathon. (Cô ấy đã về đích ở vị trí thứ một trăm tám mươi trong cuộc chạy marathon.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dạng số: Có thể được viết dưới dạng số là "180th".
- The company is celebrating its 180th anniversary. (Công ty đang kỷ niệm lần thứ 180 thành lập.)
Biến thể và từ gần giống
- One hundred eightieth: Cách viết khác có cùng nghĩa.
- 180th: Dạng viết tắt bằng số.
- Hundred-and-eightiethly (Trạng từ): Một cách hiếm khi dùng, có nghĩa là "ở vị trí thứ 180".
- Hundred-and-eighty (Danh từ/Số đếm): Một trăm tám mươi (180).
Từ đồng nghĩa
- 180th: (Dạng số, hoàn toàn đồng nghĩa).
Adjective
- thứ 180