hundred-and-fifteenth
Học thuậtThân thiện
The athlete proudly wears the hundred-and-fifteenth medal awarded in the competition.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thứ một trăm mười lăm: Dùng để chỉ vị trí thứ 115 trong một chuỗi hoặc thứ tự sắp xếp. Đây là dạng số thứ tự của số đếm "one hundred fifteen" (một trăm mười lăm).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- This is the hundred-and-fifteenth anniversary of the university's founding. (Đây là lễ kỷ niệm thứ một trăm mười lăm ngày thành lập trường đại học.)
- He finished in hundred-and-fifteenth place in the marathon. (Anh ấy đã về đích ở vị trí thứ một trăm mười lăm trong cuộc thi marathon.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dạng viết tắt: "115th". Dạng này thường được sử dụng trong văn viết thông thường, ghi chú, hoặc khi đề cập đến ngày tháng.
- The event is scheduled for May 115th. (Sự kiện được lên lịch vào ngày 115 tháng Năm.) Lưu ý: Đây là ví dụ minh họa cho cấu trúc; thực tế tháng chỉ có tối đa 31 ngày.
Biến thể và từ gần giống
- One hundred fifteenth: Cách viết khác, không dùng dấu gạch nối, cũng có nghĩa là "thứ 115".
- 115th: Dạng viết tắt số học phổ biến của "hundred-and-fifteenth".
- One hundred fifteen: Số đếm, có nghĩa là "một trăm mười lăm".
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa chính xác. Số thứ tự thường không có từ đồng nghĩa. Có thể diễn đạt bằng cụm từ mô tả như "vị trí ngay sau vị trí thứ một trăm mười bốn".
The athlete proudly wears the hundred-and-fifteenth medal awarded in the competition.
Adjective
- thứ 115