hundred-and-fifth
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thứ một trăm lẻ năm: Dùng để chỉ vị trí thứ 105 trong một chuỗi thứ tự. Đây là dạng số thứ tự (ordinal number) của số đếm "one hundred five".
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- This is the hundred-and-fifth edition of the annual report. (Đây là ấn bản thứ một trăm lẻ năm của báo cáo thường niên.)
- She finished in hundred-and-fifth place in the marathon. (Cô ấy đã về đích ở vị trí thứ một trăm lẻ năm trong cuộc thi marathon.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The hundred-and-fifth": Có thể được dùng như một danh từ để chỉ người hoặc vật ở vị trí đó.
- The hundred-and-fifth to cross the finish line received a special medal. (Người thứ một trăm lẻ năm cán đích đã nhận được một huy chương đặc biệt.)
Biến thể và từ gần giống
- 105th: Cách viết tắt phổ biến và thông dụng hơn của "hundred-and-fifth".
- We are celebrating the company's 105th anniversary. (Chúng tôi đang kỷ niệm lần thứ 105 thành lập công ty.)
- One hundred fifth: Một cách diễn đạt khác, ít trang trọng hơn "hundred-and-fifth".
Từ đồng nghĩa
- 105th: (Cách viết số) thứ 105.
Adjective
- thứ 105