hundred-and-fiftieth
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thứ một trăm năm mươi: Dùng để chỉ vị trí thứ 150 trong một chuỗi thứ tự. Đây là dạng số thứ tự của số đếm "one hundred fifty" (150).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- This is the hundred-and-fiftieth anniversary of the university's founding. (Đây là lễ kỷ niệm thứ một trăm năm mươi ngày thành lập trường đại học.)
- She finished in hundred-and-fiftieth place in the marathon. (Cô ấy đã về đích ở vị trí thứ một trăm năm mươi trong cuộc chạy marathon.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dạng viết tắt: "150th". Dạng này thường được sử dụng trong văn viết thông thường hoặc khi cần tiết kiệm không gian.
- The company celebrated its 150th year in business. (Công ty đã kỷ niệm năm thứ 150 hoạt động kinh doanh.)
Biến thể và từ gần giống
- One hundred fiftieth: Một cách viết khác, thường không có dấu gạch nối. Cả hai cách đều chính xác.
- 150th: Dạng viết tắt phổ biến.
- Ordinal number: Số thứ tự (một nhóm từ bao gồm "hundred-and-fiftieth").
Từ đồng nghĩa
- 150th: (Dạng viết tắt, đồng nghĩa hoàn toàn về nghĩa).
Adjective
- thứ 150