hundred-and-first

Học thuật
Thân thiện
hundred-and-first

The book is on the hundred-and-first page of the catalog.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thứ một trăm lẻ một (thứ 101): Dùng để chỉ vị trí thứ tự trong một chuỗi, liền sau vị trí thứ một trăm (100th) ngay trước vị trí thứ một trăm lẻ hai (102nd).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • This is the hundred-and-first edition of the annual report. (Đây ấn bản thứ một trăm lẻ một của báo cáo thường niên.)
    • She finished in hundred-and-first place in the marathon. ( ấy đã về đíchvị trí thứ một trăm lẻ một trong cuộc chạy marathon.)
    • We are celebrating the company's hundred-and-first anniversary. (Chúng tôi đang kỷ niệm lễ kỷ niệm thứ một trăm lẻ một của công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The hundred-and-first": Có thể được dùng như một danh từ để chỉ người hoặc vậtvị trí đó.
    • He was the hundred-and-first to cross the finish line. (Anh ấy người thứ một trăm lẻ một vượt qua vạch đích.)
Biến thể từ gần giống
  • 101st: Cách viết tắt số thứ tự phổ biến, cùng nghĩa.
  • One hundred and first: Cách đọc viết đầy đủ khác, hoàn toàn đồng nghĩa.
  • Hundred first: Cách viết ngắn gọn hơn, thường dùng trong văn nói hoặc văn bản không trang trọng.
Từ đồng nghĩa
  • 101st (viết tắt): thứ 101.
  • One hundred and first: thứ một trăm lẻ một.
Lưu ý
  • Từ này một số thứ tự (ordinal number), được hình thành bằng cách thêm hậu tố "-th" vào số đếm "one hundred one". Cách viết dấu gạch nối ("hundred-and-first") dạng chuẩn khi đứng trước danh từ đóng vai trò một tính từ ghép.
  • Trong tiếng Anh-Mỹ, từ "and" trong số đếm thường được lược bỏ ( dụ: "one hundred first"), nhưng dạng "and" vẫn được chấp nhận phổ biến trong tiếng Anh-Anh.
hundred-and-first

The book is on the hundred-and-first page of the catalog.

Adjective
  1. thứ 101

Từ tương tự