hundred-and-fortieth
Học thuậtThân thiện
The marathon runner proudly crossed the finish line in hundred-and-fortieth place.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thứ một trăm bốn mươi: Dùng để chỉ vị trí thứ tự trong một chuỗi, đứng ngay sau vị trí thứ một trăm ba mươi chín và ngay trước vị trí thứ một trăm bốn mươi mốt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- This is the hundred-and-fortieth day of the year. (Đây là ngày thứ một trăm bốn mươi của năm.)
- She finished in hundred-and-fortieth place in the marathon. (Cô ấy đã về đích ở vị trí thứ một trăm bốn mươi trong cuộc chạy marathon.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dạng số: Có thể được viết dưới dạng số thứ tự là "140th".
- The company celebrated its 140th anniversary. (Công ty đã kỷ niệm lần thứ một trăm bốn mươi thành lập.)
- Trong phân số: Có thể dùng để biểu thị một phần trong một trăm bốn mươi phần bằng nhau.
- One hundred-and-fortieth of the total amount. (Một phần một trăm bốn mươi của tổng số.)
Biến thể và từ gần giống
- 140th: Dạng viết tắt bằng số của "hundred-and-fortieth".
- One hundred and fortieth: Cách viết đầy đủ khác, có nghĩa tương đương.
- Fortieth (thứ bốn mươi): Chỉ vị trí thứ tự số 40.
- Hundredth (thứ một trăm): Chỉ vị trí thứ tự số 100.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa chính xác cho số thứ tự này. Các từ đồng nghĩa tiềm năng chỉ có thể là các số thứ tự khác (như "139th" hoặc "141st") nhưng chúng không cùng nghĩa.
The marathon runner proudly crossed the finish line in hundred-and-fortieth place.
Adjective
- thứ 140