hundred-and-forty-fifth
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thứ 145: Dùng để chỉ vị trí thứ tự trong một chuỗi, sau số thứ 144 và trước số thứ 146. Đây là dạng số thứ tự (ordinal number) của số đếm "one hundred forty-five" (145).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- This is the hundred-and-forty-fifth day of the year. (Đây là ngày thứ 145 trong năm.)
- She finished in hundred-and-forty-fifth place in the marathon. (Cô ấy đã về đích ở vị trí thứ 145 trong cuộc chạy marathon.)
- We are celebrating the company's hundred-and-forty-fifth anniversary. (Chúng tôi đang kỷ niệm lần thứ 145 thành lập công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dạng viết tắt: Trong văn bản, đặc biệt là văn bản chính thức hoặc danh sách, số thứ tự này thường được viết dưới dạng số: 145th.
- The 145th edition of the journal will be published next month. (Ấn bản thứ 145 của tạp chí sẽ được xuất bản vào tháng tới.)
Biến thể và từ gần giống
- One hundred forty-fifth: Cách viết khác, không dùng dấu gạch nối. Cả hai cách đều chính xác, nhưng "hundred-and-forty-fifth" là cách viết truyền thống hơn.
- 145th: Dạng viết tắt bằng số.
- Cardinal number (Số đếm tương ứng): One hundred forty-five (145) - một trăm bốn mươi lăm.
Từ đồng nghĩa
- 145th: (Cách viết số, được dùng phổ biến hơn trong hầu hết các ngữ cảnh).