hundred-and-ninetieth

Học thuật
Thân thiện
hundred-and-ninetieth

The athlete finished the hundred-and-ninetieth lap of the race.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thứ một trăm chín mươi: Dùng để chỉ vị trí thứ 190 trong một chuỗi thứ tự. Đây dạng số thứ tự (ordinal number) của số đếm "one hundred and ninety".
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • This is the hundred-and-ninetieth day of the year. (Đây ngày thứ một trăm chín mươi của năm.)
    • She finished in hundred-and-ninetieth place in the marathon. ( ấy đã về đíchvị trí thứ một trăm chín mươi trong cuộc thi marathon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dạng viết tắt: "190th". Dạng này thường được sử dụng trong văn viết thông thường hơn dạng đầy đủ.
    • The 190th anniversary of the event will be celebrated next year. (Lễ kỷ niệm lần thứ 190 của sự kiện sẽ được tổ chức vào năm tới.)
Biến thể từ gần giống
  • One hundred and ninety (số đếm): Một trăm chín mươi.
    • There were one hundred and ninety participants. ( một trăm chín mươi người tham gia.)
Từ đồng nghĩa
  • 190th: (Cách viết số) thứ một trăm chín mươi.
hundred-and-ninetieth

The athlete finished the hundred-and-ninetieth lap of the race.

Adjective
  1. thứ 190

Từ tương tự