hung tán

  1. (từ ; nghĩa ) Temporary burial

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "hung tán"

hung tán
Vì chiến tranh loạn lạc, gia đình phải làm lễ hung tán cho cụ ở vùng đất xa lạ.