hung tinh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vị quan lại tham lam, tàn bạo, gây ra tai họa cho người dân: "hung tinh" là từ cũ dùng để chỉ những viên quan có quyền lực nhưng tham ô, độc ác, làm khổ dân chúng.
- Sao xấu, điềm gở (nghĩa cổ): Trong quan niệm xưa, "hung tinh" còn có thể chỉ ngôi sao mang lại vận rủi, điềm báo không lành.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa chỉ quan lại):
- Trong xã hội phong kiến, nhiều hung tinh chỉ biết vơ vét của dân.
- Nhân dân oán hận những tên hung tinh đã gây ra nạn đói.
Danh từ (nghĩa chỉ sao xấu - nghĩa cổ, ít dùng):
- Ông ta tin rằng mình gặp hung tinh nên vận may không tới.
Các cách sử dụng nâng cao
- "hung tinh ác sát": Cụm từ cố định dùng để nhấn mạnh tính chất tàn ác, gây họa của viên quan.
- Triều đình suy vong vì bị bọn hung tinh ác sát thao túng.
Biến thể và từ gần giờng
Hung thần (danh từ): Thần linh hoặc thế lực hung ác, gây tai họa. (Nghĩa rộng hơn, không chỉ dành cho quan lại).
- Tên cướp đó như một hung thần đối với người dân trong vùng.
Tham quan (danh từ): Quan lại tham lam. (Từ đồng nghĩa trực tiếp cho nghĩa chính của "hung tinh").
- Ô lại (danh từ): Quan lại hống hách, xấu xa. (Từ đồng nghĩa).
Từ đồng nghĩa
- Tham quan: quan lại tham lam.
- Ô lại: quan lại hống hách, xấu xa.
- Cường hào: kẻ có thế lực, ác bá ở địa phương.
Từ trái nghĩa
- Lương lại: quan lại tốt, thanh liêm.
- Thanh quan: vị quan trong sạch.
- Phúc tinh: vị cứu tinh, người mang lại phúc lành (trái nghĩa với nghĩa "sao xấu").
Lưu ý sử dụng
- "Hung tinh" là một từ Hán Việt cổ, chủ yếu được dùng trong văn chương, sử sách hoặc khi nói về bối cảnh lịch sử phong kiến. Trong ngôn ngữ hiện đại, các từ như "tham quan", "quan tham" được dùng phổ biến hơn.
- Nghĩa chỉ "sao xấu" ngày nay hầu như không còn được sử dụng trong thực tế giao tiếp.
- Quan lại tham tàn, gieo tai vạ cho dân.