hunger-march

/'hʌɳgəmɑ:tʃ/
Học thuật
Thân thiện
hunger-march

A group of unemployed workers organizes a hunger-march to protest for jobs.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cuộc biểu tình chống đối (của những người bị thất nghiệp): "hunger-march" chỉ một cuộc tuần hành, biểu tình tổ chức của những người thất nghiệp để phản đối tình trạng thiếu việc làm nghèo đói cùng cực, thường nhằm gây áp lực lên chính phủ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Great Depression saw many hunger-marches across the country. (Cuộc Đại suy thoái chứng kiến nhiều cuộc biểu tình chống đối của người thất nghiệp trên khắp cả nước.)
    • They organized a hunger-march to the capital to demand jobs and food. (Họ đã tổ chức một cuộc biểu tình chống đối tới thủ đô để đòi việc làm lương thực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go on a hunger-march": tham gia vào một cuộc biểu tình chống đối của người thất nghiệp.
    • In the 1930s, many unemployed workers went on a hunger-march. (Vào những năm 1930, nhiều công nhân thất nghiệp đã tham gia vào các cuộc biểu tình chống đối.)
Biến thể từ gần giống
  • Hunger striker (n): người tuyệt thực (một hình thức biểu tình cá nhân hoặc nhóm).
  • Protest march (n): cuộc tuần hành biểu tình (nghĩa rộng hơn, không chỉ về nạn đói).
Từ đồng nghĩa
  • Unemployed march: cuộc tuần hành của người thất nghiệp.
  • Bread march: cuộc tuần hành đòi bánh mì (mang ý nghĩa tương tự).
Lưu ý
  • Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, đặc biệt liên quan đến thời kỳ Đại suy thoái (Great Depression) ở thế kỷ 20, khi nạn thất nghiệp đói nghèo tràn lan.
hunger-march

A group of unemployed workers organizes a hunger-march to protest for jobs.

danh từ
  1. cuộc biểu tình chống đối (của những người bị thất nghiệp)

Từ chứa "hunger-march"