hunger-marcher

/'hʌɳgəmɑ:tʃə/
Học thuật
Thân thiện
hunger-marcher

A hunger-marcher carries a sign in a peaceful demonstration.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người biểu tình chống đối: Một người tham gia vào một cuộc tuần hành hoặc biểu tình để phản đối tình trạng đói nghèo hoặc để đòi hỏi sự hỗ trợ lương thực, thực phẩm. Từ này thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc xã hội khi người dân xuống đường nạn đói.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The government was confronted by thousands of hunger-marchers demanding food aid. (Chính phủ đã đối mặt với hàng ngàn người biểu tình chống đối đòi hỏi viện trợ lương thực.)
    • During the Great Depression, many became hunger-marchers to protest their living conditions. (Trong thời kỳ Đại suy thoái, nhiều người đã trở thành những người biểu tình chống đối để phản đối điều kiện sống của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A march of hunger-marchers": Một cuộc tuần hành của những người biểu tình chống đối.
    • The city center witnessed a march of hunger-marchers yesterday. (Trung tâm thành phố đã chứng kiến một cuộc tuần hành của những người biểu tình chống đối vào hôm qua.)
Biến thể từ gần giống
  • Hunger march (n): Cuộc tuần hành, biểu tình chống đói nghèo.

    • The hunger march gained national attention. (Cuộc tuần hành chống đói nghèo đã thu hút sự chú ý của cả nước.)
  • Protester (n): Người biểu tình (nghĩa rộng hơn).

  • Demonstrator (n): Người biểu tình, người tuần hành.
Từ đồng nghĩa
  • Food protester: Người biểu tình đòi hỏi lương thực.
  • Poverty marcher: Người tuần hành phản đối đói nghèo.
Lưu ý

Từ này một danh từ ghép (compound noun) được tạo thành từ "hunger" (đói) "marcher" (người tuần hành). mang sắc thái lịch sử hoặc chính trị mạnh, thường chỉ những cuộc biểu tình tổ chức vấn đề đói kém.

hunger-marcher

A hunger-marcher carries a sign in a peaceful demonstration.

danh từ
  1. người biểu tình chống đối