hunkers

/'hʌɳkəz/
Học thuật
Thân thiện
hunkers

A man hunkers down to tie his shoe.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Vùng hông, mông: Trong giải phẫu học, "hunkers" dùng để chỉ phần cơ thể gồm hông mông, đặc biệt khi ngồi xổm.
    • Tư thế ngồi xổm: Cụm từ "on one's hunkers" mô tả tư thế ngồi với hai đầu gối gập cao mông gần như chạm gót chân, toàn bộ trọng lượng cơ thể dồn lên bàn chân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After the long hike, he felt a dull ache in his hunkers. (Sau chuyến đi bộ đường dài, anh ấy cảm thấy đau âm ỉvùng hông.)
    • The old gardener was on his hunkers, carefully weeding the flower bed. (Người làm vườn già đang ngồi xổm, cẩn thận nhổ cỏluống hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to get down on one's hunkers": ngồi xổm xuống.

    • She got down on her hunkers to talk to the child at eye level. ( ấy ngồi xổm xuống để nói chuyện với đứa trẻ ngang tầm mắt.)
  • "to be (sitting) on one's hunkers": đang trong tư thế ngồi xổm.

    • The mechanic was on his hunkers, inspecting the underside of the car. (Người thợ máy đang ngồi xổm, kiểm tra phía dưới gầm xe.)
Biến thể từ gần giống
  • Hunker (động từ): ngồi xổm, khom người xuống (thường đi với 'down').
    • They hunkered down behind the wall to avoid being seen. (Họ khom người ngồi xuống sau bức tường để tránh bị nhìn thấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Haunches: hông, mông (danh từ số nhiều, nghĩa tương tự trong giải phẫu tư thế).
  • Squatting position: tư thế ngồi xổm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với danh từ 'hunkers'. Hành động liên quan thường dùng động từ 'hunker'.)

Thành ngữ liên quan
  • On one's hunkers: (như đã định nghĩa) ngồi xổm. Đây thành ngữ cố định mô tả tư thế.
    • The farmers rested on their hunkers during the break. (Những người nông dân nghỉ giải lao trong tư thế ngồi xổm.)
hunkers

A man hunkers down to tie his shoe.

danh từ số nhiều
  1. (giải phẫu) vùng hông
    • on one's hunkers
      ngồi xổm