huntsman
/'hʌtsmən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đi săn: Chỉ một người tham gia hoạt động săn bắn động vật hoang dã, thường là một thợ săn.
- Người quản lý chó săn: Trong bối cảnh săn bắn truyền thống (như săn cáo ở Anh), đây là người phụ trách việc chăm sóc, huấn luyện và dẫn dắt đàn chó săn trong cuộc đi săn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The huntsman rode through the forest with his hounds. (Người đi săn cưỡi ngựa xuyên qua khu rừng cùng với đàn chó săn của mình.)
- The role of the huntsman is crucial for controlling the pack during the hunt. (Vai trò của người quản lý chó săn là rất quan trọng để kiểm soát đàn chó trong cuộc săn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Master of the hunt": Đôi khi "huntsman" có thể được dùng để chỉ người lãnh đạo hoặc người tổ chức chính của một cuộc săn, đặc biệt trong các câu lạc bộ săn bắn.
- As the huntsman, he decided which covert to draw first. (Với tư cách là người chỉ huy cuộc săn, ông ấy quyết định khu rừng nào sẽ được lùng sục đầu tiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Hunt (động từ/danh từ): đi săn; cuộc săn.
- Hunter (danh từ): thợ săn, người đi săn (nghĩa rộng và phổ biến hơn).
- Huntsmanship (danh từ, ít dùng): kỹ năng hoặc nghề săn bắn.
Từ đồng nghĩa
- Hunter: thợ săn.
- Trapper: người đặt bẫy thú.
Lưu ý
- Từ "huntsman" mang sắc thái cổ điển và thường gắn liền với hình ảnh săn bắn có tổ chức, đặc biệt là ở châu Âu. Từ "hunter" thông dụng và có phạm vi sử dụng rộng rãi hơn trong hầu hết các ngữ cảnh.
danh từ
- người đi săn
- người phụ trách chó săn (trong một cuộc đi săn)