hurdler

/'hə:dlə/
danh từ
  1. người làm rào tạm thời
  2. (thể dục,thể thao) vận động viên chạy vượt rào

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "hurdler"

hurdler
A hurdler clears a hurdle during a track race.