hurdler

/'hə:dlə/
Học thuật
Thân thiện
hurdler

A hurdler clears a hurdle during a track race.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vận động viên chạy vượt rào: Người thi đấu trong các cuộc thi điền kinh, nơi họ phải chạy nước rút vượt qua các chướng ngại vật (rào) được đặt trên đường chạy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She is a talented hurdler who won a gold medal at the national championship. ( ấy một vận động viên chạy vượt rào tài năng, người đã giành huy chương vàng tại giảiđịch quốc gia.)
    • The hurdler cleared every barrier with perfect form. (Vận động viên vượt rào đã vượt qua mọi chướng ngại với tư thế hoàn hảo.)
    • To become a professional hurdler requires intense training and agility. (Để trở thành một vận động viên chạy vượt rào chuyên nghiệp đòi hỏi sự tập luyện cường độ cao sự nhanh nhẹn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A seasoned hurdler": Một vận động viên vượt rào dày dạn kinh nghiệm.

    • The seasoned hurdler gave advice to the younger athletes. (Vận động viên vượt rào dày dạn kinh nghiệm đã đưa ra lời khuyên cho các vận động viên trẻ hơn.)
  • "To compete as a hurdler": Thi đấu với tư cách một vận động viên chạy vượt rào.

    • He decided to compete as a hurdler in the upcoming tournament. (Anh ấy quyết định thi đấu với tư cách một vận động viên chạy vượt rào trong giải đấu sắp tới.)
Biến thể từ gần giống
  • Hurdle (danh từ): Rào, chướng ngại vật (trong môn điền kinh); một trở ngại, khó khăn cần vượt qua.

    • The final hurdle was the most challenging. (Rào cuối cùng khó khăn nhất.)
    • Overcoming financial hurdles is part of starting a business. (Vượt qua những trở ngại tài chính một phần của việc khởi nghiệp.)
  • Hurdling (danh từ): Môn chạy vượt rào.

    • Hurdling is an exciting track and field event. (Môn chạy vượt rào một nội dung điền kinh thú vị.)
Từ đồng nghĩa
  • Barrier racer: Vận động viên chạy vượt chướng ngại vật (cách diễn đạt mô tả, ít phổ biến hơn).
  • Steeplechaser: Vận động viên chạy vượt chướng ngại vật nước (một nội dung tương tự nhưng thêm hố nước, thường được coi một môn khác biệt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp được hình thành từ danh từ "hurdler".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "hurdler".)

hurdler

A hurdler clears a hurdle during a track race.

danh từ
  1. người làm rào tạm thời
  2. (thể dục,thể thao) vận động viên chạy vượt rào

Từ có nhắc đến "hurdler"