hurdler
/'hə:dlə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Vận động viên chạy vượt rào: Một người thi đấu trong môn điền kinh, cụ thể là các cuộc đua mà vận động viên phải chạy và vượt qua các chướng ngại vật (rào) được đặt trên đường chạy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- C'est un hurdler de niveau international. (Anh ấy là một vận động viên chạy vượt rào đẳng cấp quốc tế.)
- Le hurdler français a remporté la médaille d'or. (Vận động viên chạy vượt rào người Pháp đã giành huy chương vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hurdler" có thể được dùng để chỉ chung các vận động viên chuyên nghiệp hoặc nghiệp dư trong môn chạy vượt rào, không phân biệt cự ly (110m, 400m).
- Après sa blessure, le hurdler a dû mettre fin à sa carrière. (Sau chấn thương, vận động viên chạy vượt rào đã phải kết thúc sự nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
- Hurdle (danh từ giống cái): Rào, chướng ngại vật trong cuộc đua; cũng có nghĩa bóng là trở ngại.
- Franchir la dernière hurdle. (Vượt qua rào cuối cùng.)
- Course de haies (cụm danh từ giống cái): Cuộc đua vượt rào, tên gọi của nội dung thi đấu.
- La course de haies est une épreuve technique. (Chạy vượt rào là một nội dung thi đấu đòi hỏi kỹ thuật.)
Từ đồng nghĩa
- Coureur de haies: Vận động viên chạy vượt rào (cách diễn đạt đầy đủ hơn, đồng nghĩa trực tiếp).
Các cụm từ liên quan
- Être un bon hurdler: Là một vận động viên chạy vượt rào giỏi.
- Pour être un bon hurdler, il faut allier vitesse et souplesse. (Để trở thành một vận động viên chạy vượt rào giỏi, cần kết hợp tốc độ và sự dẻo dai.)
danh từ giống đực
- (thể dục thể thao) vận động viên chạy vượt rào