hurleur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tru lên: Dùng để mô tả một con vật, đặc biệt là chó, phát ra tiếng kêu dài, to và buồn bã giống như tiếng tru.
- Gào, thét: Dùng để mô tả một người hoặc vật phát ra âm thanh rất to, dữ dội và thường thể hiện sự đau đớn, tức giận hoặc mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le vent était hurleur cette nuit. (Gió đã gào thét đêm qua.)
- On entendait les loups hurleurs au loin. (Người ta nghe thấy những con sói tru từ đằng xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"rire hurleur": tiếng cười to, gằn, hoặc điên cuồng.
- Il a poussé un rire hurleur en entendant la nouvelle. (Hắn bật ra một tiếng cười gào lên khi nghe tin.)
"silence hurleur": sự im lặng đến nặng nề, đáng sợ hoặc có sức ám ảnh.
- Un silence hurleur régnait dans la maison abandonnée. (Một sự im lặng đáng sợ ngự trị trong ngôi nhà bỏ hoang.)
Biến thể và từ gần giống
Hurler (động từ): tru, gào, thét.
- Le loup hurle à la lune. (Con sói tru lên với mặt trăng.)
Hurlement (danh từ): tiếng tru, tiếng gào, tiếng thét.
- Les hurlements des démons dans le film étaient effrayants. (Những tiếng gào của ác quỷ trong phim thật đáng sợ.)
Từ đồng nghĩa
- Criard (adj): chói tai, the thé (thường chỉ âm thanh cao và khó chịu).
- Rugissant (adj): gầm, rống (thường dùng cho sư tử, hổ hoặc biển động).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là tính từ. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "hurler".)
Thành ngữ liên quan
- "à cor et à cri" / "à cris et à hurlements": một cách ầm ĩ, gào thét lên (để phản đối hoặc đòi hỏi).
- Ils ont réclamé justice à cor et à cri. (Họ đã đòi công lý một cách ầm ĩ.)
tính từ
- tru lên
- Chiens hurleurschó tru lên
- gào, thét