silencieux

Học thuật
Thân thiện
silencieux

La bibliothèque est un endroit silencieux.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Im lặng, không phát ra tiếng động: Dùng để miêu tả một người, vật hoặc nơi chốn không tạo ra âm thanh hoặc rất ít tiếng ồn.
    • Lặng lẽ, ít nói: Dùng để miêu tả một người tính cách trầm lặng, không nói nhiều.
    • Êm, chạy êm: Dùng để miêu tả một máy móc hoặc cơ chế hoạt động tạo ra rất ít tiếng ồn.
  2. Danh từ giống đực:

    • Bộ giảm thanh, ống (xe): Một bộ phận trong hệ thống ống xả của động cơ, dùng để giảm tiếng ồn khi hoạt động.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • La bibliothèque doit rester un endroit silencieux. (Thư viện phải luônmột nơi yên tĩnh.)
    • C'est un enfant très silencieux en classe. (Đómột đứa trẻ rất trầm lặng trong lớp học.)
    • Cette nouvelle voiture électrique est remarquablement silencieuse. (Chiếc xe điện mới này chạy êm đáng kinh ngạc.)
  • Danh từ giống đực:

    • Le mécanicien doit changer le silencieux de la voiture. (Người thợ máy phải thay bộ giảm thanh của chiếc xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Garder le silence" / "Rester silencieux": Giữ im lặng.

    • Il est préférable de rester silencieux pendant la cérémonie. (Tốt hơn hếtnên giữ im lặng trong suốt buổi lễ.)
  • "Travail silencieux": Công việc thầm lặng, không phô trương.

    • Elle fait un travail silencieux mais essentiel pour la communauté. ( ấy làm một công việc thầm lặng nhưng thiết yếu cho cộng đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Silencieusement (trạng từ): Một cách lặng lẽ, im lặng.

    • Il est entré silencieusement dans la pièce. (Anh ấy đã bước vào căn phòng một cách lặng lẽ.)
  • Silence (danh từ giống đực): Sự im lặng, sự yên tĩnh.

    • Un silence total régnait dans la forêt. (Một sự im lặng hoàn toàn ngự trị trong khu rừng.)
Từ đồng nghĩa
  • Tranquille: Yên tĩnh, thanh bình (về nơi chốn).
  • Calme: Êm đềm, điềm tĩnh (về người hoặc không khí).
  • Muet: Câm, không nói (về người); câm lặng (nghĩa bóng).
Các cụm từ liên quan
  • Passer sous silence: Bỏ qua, không nhắc đến.

    • L'orateur a passé sous silence les difficultés rencontrées. (Diễn giả đã bỏ qua không nhắc đến những khó khăn gặp phải.)
  • Réduire au silence: Làm cho ai đó im lặng, bắt phải câm miệng.

    • Son argument irréfutable a réduit l'opposant au silence. (Lập luận không thể bác bỏ của anh ta đã khiến đối thủ phải câm miệng.)
Thành ngữ liên quan
  • Le silence est d'or: Im lặngvàng (nhấn mạnh giá trị của việc giữ im lặng trong một số tình huống).
    • Dans cette situation délicate, souviens-toi que le silence est d'or. (Trong tình huống tế nhị này, hãy nhớ rằng im lặngvàng.)
silencieux

La bibliothèque est un endroit silencieux.

tính từ
  1. im lặng; lặng lẽ
    • Demeurer silencieux
      ngồi im lặng
    • Bois silencieux
      khu rừng im lặng
    • Pas silencieux
      bước đi lặng lẽ
    • Homme silencieux
      con người lặng lẽ
  2. êm
    • Un moteur silencieux
      động cơ chạy êm
danh từ giống đực
  1. (kỹ thuật) bộ tiêu âm, bột triệt âm