silencieux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Im lặng, không phát ra tiếng động: Dùng để miêu tả một người, vật hoặc nơi chốn không tạo ra âm thanh hoặc rất ít tiếng ồn.
- Lặng lẽ, ít nói: Dùng để miêu tả một người có tính cách trầm lặng, không nói nhiều.
- Êm, chạy êm: Dùng để miêu tả một máy móc hoặc cơ chế hoạt động mà tạo ra rất ít tiếng ồn.
Danh từ giống đực:
- Bộ giảm thanh, ống bô (xe): Một bộ phận trong hệ thống ống xả của động cơ, dùng để giảm tiếng ồn khi hoạt động.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- La bibliothèque doit rester un endroit silencieux. (Thư viện phải luôn là một nơi yên tĩnh.)
- C'est un enfant très silencieux en classe. (Đó là một đứa trẻ rất trầm lặng trong lớp học.)
- Cette nouvelle voiture électrique est remarquablement silencieuse. (Chiếc xe điện mới này chạy êm đáng kinh ngạc.)
Danh từ giống đực:
- Le mécanicien doit changer le silencieux de la voiture. (Người thợ máy phải thay bộ giảm thanh của chiếc xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Garder le silence" / "Rester silencieux": Giữ im lặng.
- Il est préférable de rester silencieux pendant la cérémonie. (Tốt hơn hết là nên giữ im lặng trong suốt buổi lễ.)
"Travail silencieux": Công việc thầm lặng, không phô trương.
- Elle fait un travail silencieux mais essentiel pour la communauté. (Cô ấy làm một công việc thầm lặng nhưng thiết yếu cho cộng đồng.)
Biến thể và từ gần giống
Silencieusement (trạng từ): Một cách lặng lẽ, im lặng.
- Il est entré silencieusement dans la pièce. (Anh ấy đã bước vào căn phòng một cách lặng lẽ.)
Silence (danh từ giống đực): Sự im lặng, sự yên tĩnh.
- Un silence total régnait dans la forêt. (Một sự im lặng hoàn toàn ngự trị trong khu rừng.)
Từ đồng nghĩa
- Tranquille: Yên tĩnh, thanh bình (về nơi chốn).
- Calme: Êm đềm, điềm tĩnh (về người hoặc không khí).
- Muet: Câm, không nói (về người); câm lặng (nghĩa bóng).
Các cụm từ liên quan
Passer sous silence: Bỏ qua, không nhắc đến.
- L'orateur a passé sous silence les difficultés rencontrées. (Diễn giả đã bỏ qua không nhắc đến những khó khăn gặp phải.)
Réduire au silence: Làm cho ai đó im lặng, bắt phải câm miệng.
- Son argument irréfutable a réduit l'opposant au silence. (Lập luận không thể bác bỏ của anh ta đã khiến đối thủ phải câm miệng.)
Thành ngữ liên quan
- Le silence est d'or: Im lặng là vàng (nhấn mạnh giá trị của việc giữ im lặng trong một số tình huống).
- Dans cette situation délicate, souviens-toi que le silence est d'or. (Trong tình huống tế nhị này, hãy nhớ rằng im lặng là vàng.)
tính từ
- im lặng; lặng lẽ
- Demeurer silencieuxngồi im lặng
- Bois silencieuxkhu rừng im lặng
- Pas silencieuxbước đi lặng lẽ
- Homme silencieuxcon người lặng lẽ
- êm
- Un moteur silencieuxđộng cơ chạy êm
danh từ giống đực
- (kỹ thuật) bộ tiêu âm, bột triệt âm