hurler

nội động từ
  1. tru (chó, chó sói)
  2. , thét, gào thét (người)
    • Hurler de douleur
      lên đau đớn
  3. rống lên (hát to, nói to)
  4. gào, rít (gió)
  5. không điều hợp, tương phản mạnh (màu sắc)
    • hurler avec les loups
      đi với ma mặc áo giấy
ngoại động từ
  1. gào lên, rống lên (một bài hát...); tru tréo lên (những lời chửi rủa...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống