hurlée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tiếng tru: Một tiếng kêu dài, to và thường bi thảm, đặc trưng của một số loài động vật như chó sói.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La hurlée des loups résonnait dans la vallée. (Tiếng tru của bầy sói vang vọng trong thung lũng.)
- On entendait une hurlée lointaine dans la nuit. (Người ta nghe thấy một tiếng tru xa xăm trong đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được dùng trong văn học hoặc các mô tả mang tính văn chương để tả âm thanh, tạo không khí.
- La hurlée funèbre des chiens annonçait un présage. (Tiếng tru ai oán của những con chó báo trước một điềm báo.)
Biến thể và từ gần giống
- Hurler (động từ): tru lên, gào lên, hét lên.
- Le loup hurle à la lune. (Con sói tru lên với mặt trăng.)
- Hurlement (danh từ giống đực): tiếng tru, tiếng gào, tiếng hú.
- Un hurlement de douleur. (Một tiếng gào đau đớn.)
Từ đồng nghĩa
- Cri (danh từ giống đực): tiếng kêu, tiếng la (nghĩa rộng hơn).
- Jappement (danh từ giống đực): tiếng sủa (thường cho chó nhỏ).
- Aboiement (danh từ giống đực): tiếng sủa (nói chung).
Lưu ý
- "Hurlée" là một danh từ ít phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại, thường gặp nhiều hơn trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc thơ ca để mô tả âm thanh.
- Từ này gần như chỉ dùng để nói về tiếng kêu của động vật, đặc biệt là chó sói.
danh từ giống cái
- tiếng tru
- La hurlée des loupstiếng chó sói tru