harle

/hɑ:l/
Học thuật
Thân thiện
harle

Un harle nage sur un étang calme.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Vịt mỏ răng: Tên gọi của một loài vịt biển cỡ nhỏ, thuộc chi Histrionicus, bộ lông sặc sỡ với các mảng màu trắng, đen đỏ tía, đặc biệt ở con trống. Tên gọi này bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ, liên quan đến trang phục lố lăng của nhân vật hề Harlequin.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'harle est un canard de mer que l'on trouve dans l'hémisphère nord. (Vịt mỏ răngmột loài vịt biển được tìm thấybán cầu bắc.)
    • Le plumage de l'harle mâle est très coloré. (Bộ lông của con vịt mỏ răng trống rất sặc sỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Harle huppé": Vịt mỏ răng mào. Đâytên gọi khác của loài , một loài vịt mỏ răng mào dài ở phía sau đầu.
    • L'harle huppé est un excellent plongeur à la recherche de poissons. (Vịt mỏ răng màomột thợ lặn tuyệt vời để tìm kiếm .)
Biến thể từ gần giống
  • Harlequin (danh từ giống đực): Tên nhân vật hề trong kịch câm Ý (Commedia dell'arte), mặc trang phục lấm chấm nhiều màu. Cũng dùng để chỉ một loài ếch nhỏ màu sắc rực rỡ (ếch harlequin).
    • Le costume de l'Harlequin est reconnaissable avec ses losanges colorés. (Trang phục của nhân vật Harlequin có thể nhận ra nhờ những hình thoi nhiều màu sắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Canard de mer: Vịt biển (tên gọi chung).
  • Histrionicus histrionicus: Tên khoa học của loài vịt mỏ răng.
Lưu ý
  • Từ "harle" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh động vật học hoặc chim muông. Trong tiếng Việt, thường được dịch là "vịt mỏ răng" dựa trên đặc điểm hình thái.
harle

Un harle nage sur un étang calme.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) vịt mỏ răng

Từ gần giống

Từ chứa "harle"