hurricane
/'hʌrikən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Khí xoáy tụ nhiệt đới, bão nhiệt đới: Một hiện tượng thời tiết cực đoan, là một cơn bão xoáy lớn hình thành trên các đại dương vùng nhiệt đới, với sức gió rất mạnh và thường kèm theo mưa lớn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'ouragan a dévasté la côte. (Cơn bão nhiệt đới đã tàn phá bờ biển.)
- Les habitants se préparent à l'arrivée de l'ouragan. (Cư dân đang chuẩn bị cho sự xuất hiện của cơn bão nhiệt đới.)
- La force de l'ouragan était catégorie 4. (Sức mạnh của cơn bão nhiệt đới ở cấp độ 4.)
Các cách sử dụng nâng cao
"œil de l'ouragan": mắt bão, chỉ vùng trời quang, tương đối yên tĩnh ở trung tâm một cơn bão nhiệt đới.
- L'avion a survolé l'œil de l'ouragan. (Máy bay đã bay qua vùng mắt bão.)
"saison des ouragans": mùa bão, khoảng thời gian trong năm khi các cơn bão nhiệt đới có khả năng hình thành cao nhất.
- La saison des ouragans dans l'Atlantique dure de juin à novembre. (Mùa bão ở Đại Tây Dương kéo dài từ tháng Sáu đến tháng Mười Một.)
Biến thể và từ gần giống
- Cyclone (n.m): xoáy thuận, lốc xoáy. Thuật ngữ chung hơn, thường dùng cho các khu vực như Ấn Độ Dương và Nam Thái Bình Dương.
- Typhon (n.m): bão nhiệt đới. Thuật ngữ dùng cho các cơn bão hình thành ở Tây Bắc Thái Bình Dương.
Từ đồng nghĩa
- Tempête tropicale: bão nhiệt đới (thường chỉ cơn bão có cường độ thấp hơn ouragan).
- Dépression tropicale: áp thấp nhiệt đới.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
Un vent d'ouragan: gió bão, dùng để miêu tả một cơn gió cực kỳ mạnh, tương tự sức gió trong bão.
- Il soufflait un vent d'ouragan. (Trời đang thổi một cơn gió bão.)
Être dans l'œil de l'ouragan (nghĩa bóng): ở trong tâm điểm của một cuộc khủng hoảng hay tranh cãi dữ dội.
- Le ministre est dans l'œil de l'ouragan après ce scandale. (Vị bộ trưởng đang ở trong tâm điểm của cơn bão sau vụ bê bối này.)
danh từ giống đực
- khí xoáy tụ nhiệt đới, bão nhiệt đới