hurry-scurry

/'hʌri'skʌri/
Học thuật
Thân thiện
hurry-scurry

A family packs their car in a hurry-scurry before a trip.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tình trạng hối hả lộn xộn, tình trạng lung tung vội vã: Chỉ một cảnh tượng hoặc tình huống hỗn loạn, vội vã, mọi người di chuyển hoặc hành động một cách thiếu trật tự gấp gáp.
    • Tình trạng ngược xuôi tán loạn: Chỉ sự chạy đi chạy lại một cách hỗn độn, không phương hướng rõ ràng.
  2. Tính từ & Phó từ:

    • Hối hả lộn xộn, lung tung vội vã: Miêu tả một cách thức hành động hoặc diễn biến của sự việc một cách vội vàng hỗn loạn.
    • Ngược xuôi tán loạn: Miêu tả hành động di chuyển qua lại một cách vội vã lộn xộn.
  3. Nội động từ:

    • Hành động hối hả lộn xộn, hành động lung tung vội vã: Thực hiện các hoạt động một cách vội vàng, thiếu tổ chức.
    • Chạy ngược xuôi tán loạn: Di chuyển qua lại một cách nhanh chóng hỗn độn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The morning rush hour was a complete hurry-scurry. (Giờ cao điểm buổi sáng một cảnh hối hả lộn xộn hoàn toàn.)
    • There was a great hurry-scurry as the fire alarm sounded. (Đã một tình trạng ngược xuôi tán loạn lớn khi chuông báo cháy vang lên.)
  • Tính từ & Phó từ:

    • They packed their bags in a hurry-scurry manner. (Họ thu xếp hành lý một cách hối hả lộn xộn.)
    • People were running hurry-scurry in all directions. (Mọi người chạy ngược xuôi tán loạn về mọi hướng.)
  • Nội động từ:

    • The staff hurried-scurried to prepare for the unexpected inspection. (Nhân viên hành động hối hả lộn xộn để chuẩn bị cho cuộc thanh tra bất ngờ.)
    • When the bell rang, the children hurried-scurried out of the classroom. (Khi chuông reo, trẻ chạy ngược xuôi tán loạn ra khỏi lớp học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in a hurry-scurry": trong tình trạng hối hả lộn xộn.
    • The office was in a hurry-scurry before the deadline. (Văn phòng rơi vào tình trạng hối hả lộn xộn trước thời hạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Hurried (adj): vội vã, gấp gáp (nhưng không nhất thiết mang nghĩa lộn xộn).
  • Scramble (n/động từ): sự hỗn loạn, chen lấn; hành động di chuyển hoặc làm gì đó một cách vội vàng khó khăn.
Từ đồng nghĩa
  • Hustle and bustle: sự nhộn nhịp, hối hả (thường chỉ sự bận rộn đông đúc).
  • Commotion: sự náo động, hỗn loạn.
  • Flurry: sự hối hả, xôn xao (thường trong một khoảng thời gian ngắn).
Thành ngữ liên quan
  • Like a chicken with its head cut off: (Hành động) như mất đầu. Thành ngữ này mô tả sự chạy lung tung, vô phương hướng trong hoảng loạn, rất gần với nghĩa của "hurry-scurry".
    • When the system crashed, the IT department was running around like chickens with their heads cut off. (Khi hệ thống sập, phòng IT chạy lung tung như mất đầu.)
hurry-scurry

A family packs their car in a hurry-scurry before a trip.

tính từ & phó từ
  1. hối hả lộn xộn, lung tung vội vã; ngược xuôi tán loạn
danh từ
  1. tình trạng hối hả lộn xộn, tình trạng lung tung vội vã; tình trạng ngược xuôi tán loạn
nội động từ
  1. hành động hối hả lộn xộn, hành động lung tung vội vã; chạy ngược xuôi tán loạn