hurry-scurry
/'hʌri'skʌri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Tình trạng hối hả lộn xộn, tình trạng lung tung vội vã: Chỉ một cảnh tượng hoặc tình huống hỗn loạn, vội vã, mọi người di chuyển hoặc hành động một cách thiếu trật tự và gấp gáp.
- Tình trạng ngược xuôi tán loạn: Chỉ sự chạy đi chạy lại một cách hỗn độn, không có phương hướng rõ ràng.
Tính từ & Phó từ:
- Hối hả lộn xộn, lung tung vội vã: Miêu tả một cách thức hành động hoặc diễn biến của sự việc một cách vội vàng và hỗn loạn.
- Ngược xuôi tán loạn: Miêu tả hành động di chuyển qua lại một cách vội vã và lộn xộn.
Nội động từ:
- Hành động hối hả lộn xộn, hành động lung tung vội vã: Thực hiện các hoạt động một cách vội vàng, thiếu tổ chức.
- Chạy ngược xuôi tán loạn: Di chuyển qua lại một cách nhanh chóng và hỗn độn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The morning rush hour was a complete hurry-scurry. (Giờ cao điểm buổi sáng là một cảnh hối hả lộn xộn hoàn toàn.)
- There was a great hurry-scurry as the fire alarm sounded. (Đã có một tình trạng ngược xuôi tán loạn lớn khi chuông báo cháy vang lên.)
Tính từ & Phó từ:
- They packed their bags in a hurry-scurry manner. (Họ thu xếp hành lý một cách hối hả lộn xộn.)
- People were running hurry-scurry in all directions. (Mọi người chạy ngược xuôi tán loạn về mọi hướng.)
Nội động từ:
- The staff hurried-scurried to prepare for the unexpected inspection. (Nhân viên hành động hối hả lộn xộn để chuẩn bị cho cuộc thanh tra bất ngờ.)
- When the bell rang, the children hurried-scurried out of the classroom. (Khi chuông reo, lũ trẻ chạy ngược xuôi tán loạn ra khỏi lớp học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in a hurry-scurry": trong tình trạng hối hả lộn xộn.
- The office was in a hurry-scurry before the deadline. (Văn phòng rơi vào tình trạng hối hả lộn xộn trước thời hạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Hurried (adj): vội vã, gấp gáp (nhưng không nhất thiết mang nghĩa lộn xộn).
- Scramble (n/động từ): sự hỗn loạn, chen lấn; hành động di chuyển hoặc làm gì đó một cách vội vàng và khó khăn.
Từ đồng nghĩa
- Hustle and bustle: sự nhộn nhịp, hối hả (thường chỉ sự bận rộn đông đúc).
- Commotion: sự náo động, hỗn loạn.
- Flurry: sự hối hả, xôn xao (thường trong một khoảng thời gian ngắn).
Thành ngữ liên quan
- Like a chicken with its head cut off: (Hành động) như gà mất đầu. Thành ngữ này mô tả sự chạy lung tung, vô phương hướng trong hoảng loạn, rất gần với nghĩa của "hurry-scurry".
- When the system crashed, the IT department was running around like chickens with their heads cut off. (Khi hệ thống sập, phòng IT chạy lung tung như gà mất đầu.)
tính từ & phó từ
- hối hả lộn xộn, lung tung vội vã; ngược xuôi tán loạn
danh từ
- tình trạng hối hả lộn xộn, tình trạng lung tung vội vã; tình trạng ngược xuôi tán loạn
nội động từ
- hành động hối hả lộn xộn, hành động lung tung vội vã; chạy ngược xuôi tán loạn