hutch

/hʌtʃ/
Noun
  1. small crude shelter used as a dwelling
  2. a cage (usually made of wood and wire mesh) for small animals

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "hutch"

hutch
A rabbit hops into its wooden hutch in the backyard.