hutch
/hʌtʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chuồng (cho thỏ hoặc động vật nhỏ): Một cấu trúc, thường làm bằng gỗ và lưới thép, được sử dụng để nhốt và nuôi các động vật nhỏ như thỏ, chuột lang.
- Lều, chòi, quán nhỏ: Một nơi trú ẩn hoặc công trình nhỏ, đơn sơ.
- Xe goòng (trong ngành mỏ): Một loại xe nhỏ dùng để chở quặng trong hầm mỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We built a wooden hutch for our pet rabbits. (Chúng tôi đã làm một cái chuồng bằng gỗ cho những chú thỏ cưng của mình.)
- The old man lived in a simple hutch at the edge of the forest. (Ông lão sống trong một chòi đơn sơ ở rìa rừng.)
- Miners loaded the ore onto the hutch. (Các thợ mỏ chất quặng lên xe goòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "rabbit hutch": cụm từ phổ biến để chỉ chuồng thỏ một cách cụ thể.
- The children cleaned the rabbit hutch every weekend. (Bọn trẻ dọn dẹp chuồng thỏ vào mỗi cuối tuần.)
Biến thể và từ gần giống
- Cage (n): lồng, chuồng (nói chung cho chim hoặc động vật).
- Pen (n): bút, chuồng có rào (thường cho gia súc lớn hơn).
- Shed (n): nhà kho, lán nhỏ.
Từ đồng nghĩa
- Cage: lồng, chuồng.
- Shack: lều, túp lều.
- Hovel: lều tồi tàn.
danh từ
- chuồng thỏ
- lều, chòi, quán
- (ngành mỏ) xe goòng (chở quặng)