hutch

/hʌtʃ/
Học thuật
Thân thiện
hutch

A rabbit hops into its wooden hutch in the backyard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chuồng (cho thỏ hoặc động vật nhỏ): Một cấu trúc, thường làm bằng gỗ lưới thép, được sử dụng để nhốt nuôi các động vật nhỏ như thỏ, chuột lang.
    • Lều, chòi, quán nhỏ: Một nơi trú ẩn hoặc công trình nhỏ, đơn sơ.
    • Xe goòng (trong ngành mỏ): Một loại xe nhỏ dùng để chở quặng trong hầm mỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We built a wooden hutch for our pet rabbits. (Chúng tôi đã làm một cái chuồng bằng gỗ cho những chú thỏ cưng của mình.)
    • The old man lived in a simple hutch at the edge of the forest. (Ông lão sống trong một chòi đơn sơrìa rừng.)
    • Miners loaded the ore onto the hutch. (Các thợ mỏ chất quặng lên xe goòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rabbit hutch": cụm từ phổ biến để chỉ chuồng thỏ một cách cụ thể.
    • The children cleaned the rabbit hutch every weekend. (Bọn trẻ dọn dẹp chuồng thỏ vào mỗi cuối tuần.)
Biến thể từ gần giống
  • Cage (n): lồng, chuồng (nói chung cho chim hoặc động vật).
  • Pen (n): bút, chuồng rào (thường cho gia súc lớn hơn).
  • Shed (n): nhà kho, lán nhỏ.
Từ đồng nghĩa
  • Cage: lồng, chuồng.
  • Shack: lều, túp lều.
  • Hovel: lều tồi tàn.
hutch

A rabbit hops into its wooden hutch in the backyard.

danh từ
  1. chuồng thỏ
  2. lều, chòi, quán
  3. (ngành mỏ) xe goòng (chở quặng)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "hutch"