huyết tương
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thành phần dịch lỏng của máu: "Huyết tương" là phần chất lỏng màu vàng nhạt, trong suốt của máu, đã được loại bỏ các tế bào máu (huyết cầu) như hồng cầu, bạch cầu và tiểu cầu.
- Môi trường vận chuyển: Nó đóng vai trò là môi trường vận chuyển các chất dinh dưỡng, hormone, chất điện giải, và các sản phẩm cặn bã đi khắp cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Huyết tương chiếm khoảng 55% tổng thể tích máu trong cơ thể người.
- Các bác sĩ đã truyền huyết tương tươi đông lạnh cho bệnh nhân để cầm máu.
- Thành phần chính của huyết tương là nước, chiếm tới 90%.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Liệu pháp huyết tương": Một phương pháp điều trị y học sử dụng huyết tương hoặc các chế phẩm từ huyết tương.
- Liệu pháp huyết tương được nghiên cứu trong điều trị một số bệnh tự miễn.
- "Hiến huyết tương": Hành động hiến phần chất lỏng của máu sau khi tách các tế bào máu.
- Anh ấy thường xuyên tham gia hiến huyết tương để giúp đỡ các bệnh nhân cần truyền máu.
Biến thể và từ gần giống
- Huyết thanh (danh từ): Là phần chất lỏng còn lại sau khi máu đông đặc, không còn chứa fibrinogen và các yếu tố đông máu. Huyết thanh khác với huyết tương.
- Huyết cầu (danh từ): Chỉ chung các tế bào máu (hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu) - là thành phần đã được tách ra để có được huyết tương.
Từ đồng nghĩa
- Plasma (từ mượn tiếng Anh, dùng trong y học): Chỉ chính xác cùng một khái niệm "huyết tương".
- Xét nghiệm này cần phân tích thành phần protein trong plasma.
Các cụm từ liên quan
- Tách huyết tương: Quy trình ly tâm để tách phần huyết tương ra khỏi các tế bào máu.
- Máy ly tâm được sử dụng để tách huyết tương trong ngân hàng máu.
- Huyết tương giàu tiểu cầu: Một chế phẩm từ máu, trong đó huyết tương có chứa nồng độ tiểu cầu cao hơn bình thường, dùng trong một số liệu pháp điều trị.
- Huyết tương giàu tiểu cầu được ứng dụng trong phẫu thuật chỉnh hình.
- Máu đã loại huyết cầu ra ngoài.