huyết thanh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phần chất lỏng của máu, không còn chứa các tế bào máu và các yếu tố đông máu: "Huyết thanh" là phần dịch trong, màu vàng nhạt, thu được sau khi để máu đông lại và loại bỏ cục máu đông. Nó chủ yếu chứa nước, protein, điện giải, kháng thể, hormone và các chất dinh dưỡng.
- Dung dịch có thành phần tương tự, được dùng trong y học để thay thế hoặc bổ sung: "Huyết thanh" cũng có thể chỉ các dung dịch nhân tạo, như huyết thanh mặn (nước muối sinh lý) hoặc huyết thanh ngọt (dung dịch glucose), dùng để truyền vào cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Các bác sĩ xét nghiệm kháng thể trong huyết thanh của bệnh nhân để chẩn đoán bệnh.
- Bệnh nhân bị mất nước được truyền huyết thanh mặn để bù dịch.
- Huyết thanh sau khi ly tâm có màu vàng chanh rất đặc trưng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Huyết thanh miễn dịch": Loại huyết thanh chứa kháng thể đặc hiệu, được dùng để điều trị hoặc phòng ngừa bệnh truyền nhiễm (ví dụ: huyết thanh chống uốn ván).
- "Huyết thanh học": Một lĩnh vực của y học nghiên cứu về huyết thanh và các phản ứng miễn dịch trong đó.
Biến thể và từ liên quan
- Huyết tương (danh từ): Phần chất lỏng của máu trước khi đông, vẫn còn chứa các yếu tố đông máu. (Huyết thanh = Huyết tương - Các yếu tố đông máu).
- Thanh mạc (danh từ): Màng bao phủ một số cơ quan trong cơ thể, không nên nhầm lẫn với "huyết thanh".
- Huyết thanh kết tủa (danh từ): Hiện tượng hoặc sản phẩm tạo thành khi kháng nguyên và kháng thể trong huyết thanh phản ứng tạo ra chất kết tủa.
Từ đồng nghĩa
- Dịch huyết thanh: Cách gọi khác nhấn mạnh tính chất dịch lỏng.
- Sérum: Từ gốc Pháp, thường dùng trong văn bản y học chuyên ngành.
Các cụm từ liên quan
- Truyền huyết thanh: Hành động đưa dung dịch huyết thanh (tự nhiên hoặc nhân tạo) vào cơ thể qua đường tĩnh mạch.
- Phản ứng huyết thanh: Phản ứng xảy ra giữa các thành phần trong huyết thanh, thường dùng trong xét nghiệm chẩn đoán.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "huyết thanh" trong tiếng Việt.)
- d. 1. Huyết tương đã loại chất đông ra ngoài. 2. Dung dịch có khả năng thay thế máu, phần lớn chứa muối hoặc glu-cô.