huý
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự kiêng kỵ, tránh né: "huý" chỉ điều mà người ta kiêng kỵ, tránh nhắc đến vì lý do tôn ti, lễ giáo, hoặc tín ngưỡng. Đây là một khái niệm trong văn hóa truyền thống, đặc biệt liên quan đến tên gọi của vua chúa, bề trên, hoặc những điều cấm kỵ.
- Đối tượng được kiêng kỵ: "huý" cũng dùng để chỉ chính người hoặc vật bị kiêng kỵ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Thời phong kiến, dân chúng phải giữ huý khi nói đến tên vua. (Người dân phải kiêng kỵ, không được nói thẳng tên vua.)
- Có nhiều huý trong văn hóa cổ truyền Việt Nam. (Tồn tại nhiều điều kiêng kỵ trong văn hóa truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"huý kỵ": sự kiêng kỵ, tránh né một cách nghiêm ngặt.
- Việc xưng tên cha mẹ là một huý kỵ trong nhiều nền văn hóa. (Đây là điều cấm kỵ cần tuân thủ.)
"phạm huý": vi phạm điều kiêng kỵ, làm trái lệnh cấm.
- Nếu phạm huý, người xưa có thể bị trừng phạt nặng. (Hành vi vi phạm huý kỵ dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Huý kỵ (danh từ): điều kiêng kỵ, tránh né — đồng nghĩa với "huý".
- Huý kỵ tên của người quá cố là phong tục phổ biến. (Kiêng nhắc tên người chết là tập tục thường thấy.)
Từ đồng nghĩa
- Kiêng kỵ: tránh né vì lý do tín ngưỡng hoặc lễ giáo.
- Cấm kỵ: điều bị cấm tuyệt đối.
- Tránh né: hành động lảng tránh một điều gì đó.
Thành ngữ liên quan
- Huý tên, kiêng chức: kiêng nhắc tên và chức vụ của người bề trên.
- Trong triều đình, các quan phải huý tên, kiêng chức của vua. (Các quan không được nói thẳng tên và chức vụ của vua.)