huỵch

  1. Thud, whack, thwack
    • ngã đánh huỵch một cái
      To fall with a thud
  2. Huỳnh huỵch (cũng nói huỵch huỵch) (láy, ý liên tiếp)
    • Gậy vụt huỳnh huỵch
      Thwack, thwack, the cane went

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

huỵch
Một quyển sách rơi xuống sàn với tiếng huỵch.