hydratant

tính từ
  1. (hóa học) (gây) hiđrat hóa
danh từ giống đực
  1. (hóa học) chất hiđrat hóa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "hydratant"

hydratant
L'hydratant est utilisé pour garder la peau douce.