hydratant

Học thuật
Thân thiện
hydratant

L'hydratant est utilisé pour garder la peau douce.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Gây) Hiđrat hóa: Chỉ tính chất của một chất khả năng cung cấp, giữ hoặc liên kết với nước.
    • Dưỡng ẩm: Trong ngữ cảnh mỹ phẩm chăm sóc da, "hydratant" mô tả sản phẩm hoặc thành phần tác dụng cấp nước giữ ẩm cho da.
  2. Danh từ giống đực:

    • Chất hiđrat hóa: Một chất đặc tính hóa họcgây ra hoặc tham gia vào quá trình hiđrat hóa.
    • Chất dưỡng ẩm: Sản phẩm (như kem, lotion) được sử dụng để cấp ẩm ngăn ngừa tình trạng mất nước của da hoặc tóc.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Cette crème a une formule très hydratante. (Loại kem nàycông thức rất dưỡng ẩm.)
    • Les propriétés hydratantes de l'aloe vera sont bien connues. (Đặc tính dưỡng ẩm của nha đam rất nổi tiếng.)
  • Danh từ giống đực:

    • J'applique un hydratant chaque matin. (Tôi thoa một loại kem dưỡng ẩm mỗi sáng.)
    • Ce sérum est un excellent hydratant pour les peaux sèches. (Loại serum nàymột chất dưỡng ẩm tuyệt vời cho da khô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Agent hydratant": Chất dưỡng ẩm, tác nhân cấp ẩm.

    • La glycérine est un agent hydratant couramment utilisé. (Glycerin là một chất dưỡng ẩm thường được sử dụng.)
  • "Soin hydratant": Liệu pháp/ sản phẩm chăm sóc dưỡng ẩm.

    • Un soin hydratant intensif est nécessaire en hiver. (Một liệu pháp dưỡng ẩm chuyên sâucần thiết vào mùa đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Hydratation (n.f): Sự hiđrat hóa; sự cấp nước, việc dưỡng ẩm.

    • L'hydratation de la peau est essentielle. (Việc dưỡng ẩm cho darất cần thiết.)
  • Hydrater (v): Hiđrat hóa; cấp nước, dưỡng ẩm.

    • Il faut hydrater sa peau après l'exposition au soleil. (Cần phải dưỡng ẩm cho da sau khi phơi nắng.)
  • Déshydratant (adj): Gây mất nước, làm khô.

    • L'alcool a un effet déshydratant sur la peau. (Cồn tác dụng làm khô da.)
Từ đồng nghĩa
  • Moisturizing (từ mượn tiếng Anh, thông dụng trong ngữ cảnh mỹ phẩm): Dưỡng ẩm.
  • Emollient (adj & n.m): Làm mềm, dịu; chất làm mềm (thường tính dưỡng ẩm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù phổ biến cho từ "hydratant" trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến từ "hydratant")

hydratant

L'hydratant est utilisé pour garder la peau douce.

tính từ
  1. (hóa học) (gây) hiđrat hóa
danh từ giống đực
  1. (hóa học) chất hiđrat hóa

Từ chứa "hydratant"