hydrater

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Hiđrat hóa: (trong hóa học) Là quá trình kết hợp một chất với nước, hoặc thêm nước vào một hợp chất.
    • Cung cấp nước, làm ẩm, dưỡng ẩm: (trong đời sống, chăm sóc cơ thể) Hành động cung cấp hoặc bổ sung nước, độ ẩm cho một thứ đó (như da, cơ thể, tóc, đất).
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il est important d'hydrater sa peau après l'exposition au soleil. (Việc dưỡng ẩm cho da sau khi phơi nắngrất quan trọng.)
    • Les sportifs doivent bien s'hydrater pendant l'effort. (Các vận động viên phải bổ sung nước đầy đủ trong khi luyện tập.)
    • Cette réaction chimique permet d'hydrater l'oxyde de calcium. (Phản ứng hóa học này cho phép hiđrat hóa canxi oxit.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "S'hydrater" (động từ phản thân): Tự bổ sung nước, tự làm ẩm.
    • N'oublie pas de t'hydrater régulièrement quand il fait chaud. (Đừng quên uống nước thường xuyên khi trời nóng.)
  • "Hydrater une préparation": (trong nấu ăn, mỹ phẩm) Thêm chất lỏng (thườngnước hoặc dầu) vào một hỗn hợp để tạo độ ẩm hoặc kết cấu mong muốn.
    • Hydratez progressivement la pâte avec de l'eau. (Từ từ thêm nước vào bột nhào.)
Biến thể từ gần giống
  • Hydratation (danh từ giống cái): Sự hiđrat hóa; sự cung cấp nước, sự dưỡng ẩm.
    • L'hydratation de la peau est essentielle. (Việc dưỡng ẩm cho dathiết yếu.)
  • Hydratant, -e (tính từ): tính chất cung cấp nước, dưỡng ẩm.
    • Une crème hydratante. (Một loại kem dưỡng ẩm.)
  • Déshydrater (ngoại động từ): Làm mất nước, khử nước. (Từ trái nghĩa).
    • La chaleur peut déshydrater le corps rapidement. (Nhiệt độ cao có thể làm cơ thể mất nước nhanh chóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Humidifier: Làm ẩm (thường dùng cho không khí, môi trường).
  • Mouiller: Làm ướt.
  • Abreuver: Cho uống nước (dùng cho động vật); (nghĩa bóng) cung cấp dồi dào.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc trưng nào được sử dụng phổ biến với "hydrater".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "hydrater".

ngoại động từ
  1. (hóa học) hiđrat hóa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "hydrater"