hydration
/hai'dreiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự bổ sung nước, sự cung cấp nước cho cơ thể: Quá trình cung cấp hoặc duy trì lượng nước cần thiết cho cơ thể sinh vật để hoạt động bình thường.
- (Hoá học) Sự hydrat hóa: Quá trình kết hợp với nước, thường là phản ứng hóa học trong đó các phân tử nước kết hợp với một chất khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Proper hydration is essential for athletes. (Việc bổ sung nước đầy đủ là rất cần thiết cho các vận động viên.)
- The chemical reaction involves the hydration of the compound. (Phản ứng hóa học liên quan đến sự hydrat hóa của hợp chất.)
- Drinking water is the simplest form of hydration. (Uống nước là hình thức bổ sung nước đơn giản nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Oral hydration": Bổ sung nước qua đường uống.
- Oral hydration solutions are used to treat dehydration. (Các dung dịch bổ sung nước qua đường uống được dùng để điều trị tình trạng mất nước.)
"Skin hydration": Sự cấp ẩm cho da.
- This cream helps with skin hydration. (Loại kem này giúp cấp ẩm cho da.)
Biến thể và từ gần giống
Hydrate (động từ): Bổ sung nước, làm cho ngậm nước.
- Remember to hydrate before your run. (Hãy nhớ bổ sung nước trước khi chạy.)
Hydrated (tính từ): Đã được cung cấp đủ nước, có đủ nước.
- Well-hydrated skin looks healthier. (Làn da được cấp đủ nước trông khỏe mạnh hơn.)
Dehydration (danh từ): Sự mất nước, tình trạng thiếu nước.
- Dehydration can cause serious health problems. (Mất nước có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Fluid intake: Lượng chất lỏng nạp vào.
- Moisturization: Sự giữ ẩm, sự làm ẩm (thường dùng cho da).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến trực tiếp.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ (idiom) phổ biến trực tiếp.)
danh từ
- (hoá học) sự Hyddrat hoá